LSG

Bất động sản Sài Gòn Vina ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
33,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 140.83x
P/B 2.75x
EPS 234
BVPS 11,987
ROE 2.0%
ROA 0.9%
Biên LN 208.7%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH 2.12x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LSG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+195,0%) và biên lợi nhuận (+574,9 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
10 tỷ
+195,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
208,70%
+574,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
+268,1%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
337,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2.1 3.5 2.9 1.7 3.4 0.0 0.0 0.0 0.1 0.4 0.4
Tăng trưởng -41% +23% +72% -100% -62% 0%
LNST -11.3 64.4 -16.5 -15.4 -15.7 3.7 0.1 -0.6 -0.2 0.2 2.1 1.6
Biên LN ròng -543.49% 1833.86% -579.37% -929.86% 108.83% 125.99% 533.32% 401.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LSG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 43,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 16,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 24,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 9,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 7,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 208,70% +574,9 điểm %
Biên gộp 47,89%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 117,58%
Ngoài lõi/Doanh thu 322,39%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (337,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,98 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,44x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,44x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,43x +0,16x
Khả năng trả lãi -0,44x +0,01x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -3,61x −14,35x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −74,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 368,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 294,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −318,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.61x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 76,1 tỷ +58,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -210,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,44 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -210,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,61 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,44x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
8.0 3.4 0.9 0.0
Giá vốn hàng bán
4.4 1.0 0.6 0.0
Lợi nhuận gộp
3.6 2.4 0.4 0.0
Chi phí tài chính
146.8 164.2 95.0 120.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.1 11.9 11.9 12.6
Lợi nhuận hoạt động
-60.4 -66.3 7.3 4.0
Lợi nhuận trước thuế
25.8 3.6 7.6 3.6
Lợi nhuận sau thuế
20.5 2.7 6.0 2.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.5 2.7 6.0 2.6
EPS cơ bản
228.00 30.00 66.00 29.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.