LSG
Bất động sản Sài Gòn Vina ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LSG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+195,0%) và biên lợi nhuận (+574,9 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.1 | 3.5 | 2.9 | 1.7 | — | 3.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.4 |
| Tăng trưởng | -41% | +23% | +72% | — | — | — | — | — | -100% | -62% | 0% | — |
| LNST | -11.3 | 64.4 | -16.5 | -15.4 | -15.7 | 3.7 | 0.1 | -0.6 | -0.2 | 0.2 | 2.1 | 1.6 |
| Biên LN ròng | -543.49% | 1833.86% | -579.37% | -929.86% | — | 108.83% | — | — | — | 125.99% | 533.32% | 401.33% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LSG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (337,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,98 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,44x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,44x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −74,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 368,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 294,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −318,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.61x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -210,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,44 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -210,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,61 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,44x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
8.0 | 3.4 | 0.9 | 0.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4.4 | 1.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
3.6 | 2.4 | 0.4 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
146.8 | 164.2 | 95.0 | 120.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.1 | 11.9 | 11.9 | 12.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-60.4 | -66.3 | 7.3 | 4.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.8 | 3.6 | 7.6 | 3.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.5 | 2.7 | 6.0 | 2.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.5 | 2.7 | 6.0 | 2.6 |
|
EPS cơ bản
|
228.00 | 30.00 | 66.00 | 29.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.