Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
● Duy trì
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 895,7 tỷ, tăng 186,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí tài chính giảm và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,41x
- P/B
- 1,68x
- EPS
- 2.603
- BVPS
- 13.053
- ROE
- 16,5%
- ROA
- 5,2%
- Giá thị trường
- 21.900 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TAL có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Thuế hoãn lại
- Chi phí bán hàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 886,3 | 692,8 | 1.559,2 | 1.238,2 | 556,9 | 375,9 | 435,3 | 310,6 |
| LNST | 158,0 | 156,6 | 391,5 | 222,7 | 37,6 | 22,3 | 476,2 | 185,1 |
| Biên LN ròng | 17,83% | 22,61% | 25,11% | 17,99% | 6,75% | 5,94% | 109,41% | 59,58% |
Doanh thu
886 tỷLNST
158 tỷBiên LN ròng
17,83%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 160,7% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+299% → +59%).
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 4.376 tỷ +160,7%
- Quý gần nhất YoY
- +59% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 21,22%, mất 21,7 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 9,0 điểm % và Biên gộp tăng 7,8 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 38,6 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2025Q1: 375,9 tỷ
2025Q2: 556,9 tỷ
2025Q3: 1.238,2 tỷ
2025Q4: 1.559,2 tỷ
2026Q1: 692,8 tỷ
2026Q2: 886,3 tỷ
- Biên LN ròng
- 21,22% −21,7đ%
- Biên gộp
- 37,59% +7,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 9,59% −9,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.654,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 47,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.607,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.409,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,98 lần.
Sau khi chi 42,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 834,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 97% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −6,2%, lợi nhuận khác +2,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 2,6% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −6,2%
- LN khác / LNTT
- 2,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 10,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 10,16%, tăng 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,28 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 22,8 điểm %, trong khi vốn đầu tư tăng 1.026 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 17,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,38 lần và khả năng trả lãi đạt 7,86 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 29,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 46,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.707,2 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,38 lần −0,65 lần
- Khả năng trả lãi
- 7,86 lần +3,82 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 46,9% +39,2đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 29,0% +10,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
●ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,38 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 4.572,9 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 1447,15% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.
Người mua trả tiền trước: 4.572,9 tỷ · YoY +4.277,3 tỷ · QoQ +1.268,8 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 4,18 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 39,26%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 11.648,2 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 1.154,6 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 11.648,2 tỷ (90,98%)
Xây dựng dở dang (DH): 1.154,6 tỷ (9,02%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 2.499,9 tỷ so với giá trị dự án 12.802,8 tỷ — tỷ lệ 19,53%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 5,12 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 19,53%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 7.305,5 tỷ, chiếm khoảng 47,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 299,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,98 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 10,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 21,7 điểm %.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,98 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 21,22% và giảm 21,7 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +160,7% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 21,22% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −1.654,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.