TAL

Đầu tư Bất động sản Taseco ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 19,98%, −20,12 điểm % YoY
Giá
29,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.87x
P/B 1.57x
EPS 2,444
BVPS 18,530
ROE 14.3%
ROA 6.0%
Biên LN 19.5%
Vòng Quay TS 0.31x
Đòn bẩy VCSH 2.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TAL có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
4.047 tỷ
+135,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,98%
−20,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
808 tỷ
+17,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.97x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23
Doanh thu 692.8 1,559.2 1,238.2 556.9 375.9 435.3 310.6 599.3 309.0 2,550.1
Tăng trưởng -56% +26% +122% +48% -14% +40% -48% +94% -88%
LNST 156.6 391.5 222.7 37.6 22.3 476.2 185.1 6.4 10.2 476.4
Biên LN ròng 22.61% 25.11% 17.99% 6.75% 5.94% 109.41% 59.58% 1.07% 3.30% 18.68%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TAL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.073,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 46,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 41,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 759,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 89,7 tỷ
Thuế ↑ 83,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 146,2 tỷ
Thuế ↑ 33,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,5% = 40,1% × 0,18 × 2,28
2026Q1 14,6% = 20,0% × 0,31 × 2,39

ROE giảm từ 16,5% xuống 14,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 20,0% -20,1pp Vòng quay TS: 0,31x +0,13x Đòn bẩy: 2,39x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 19,98%, mất 20,1 điểm %. Biên gộp tăng 11,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 6,7 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 37,8 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,3 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,98% −20,1 điểm %
Biên gộp 37,97% +11,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,33% −6,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 9,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 9,04%, giảm 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,23 lần, biên NOPAT thu hẹp 21,2 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 1.368 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,04% −0,5 điểm %
Biên NOPAT 19,36% −21,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,47 lần +0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 8.672,5 tỷ +1.368,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,48 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 7.305,5 tỷ, chiếm khoảng 47,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2.145,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2.575,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −3.646,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +4.076,4 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.675,4 tỷ do capex 120,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,48x và khả năng trả lãi đạt 6,02x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.600,1 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,48x −0,22x
Khả năng trả lãi 6,02x +2,40x
Tiền mặt/Nợ vay 30,3% +15,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 22,7% −0,2 điểm %
CFO/LNST -1,97x +1,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.654,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 47,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.607,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.409,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.97x.

Sau khi chi 120,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.675,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.555,4 tỷ +469,8 tỷ
Capex tiền mặt 120,0 tỷ −133,1 tỷ
FCF TTM −1.675,4 tỷ +603,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,97 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 9,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 20,1 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,97x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 19,98% và giảm 20,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
3,730.1 1,684.5 3,237.6 2,829.0
Giá vốn hàng bán
2,337.3 1,264.5 2,347.5 2,055.1
Lợi nhuận gộp
1,392.9 419.9 890.2 773.9
Chi phí tài chính
178.5 201.2 99.2 19.4
Chi phí bán hàng
159.4 56.7 85.1 209.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
252.3 195.8 178.2 140.4
Lợi nhuận hoạt động
842.8 888.3 612.9 471.9
Lợi nhuận trước thuế
870.3 875.6 627.3 473.7
Lợi nhuận sau thuế
673.2 685.1 472.7 369.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
642.8 664.8 456.8 357.0
EPS cơ bản
1,939.00 2,147.00 1,522.00 1,322.29

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.