DXG

Tập đoàn Đất Xanh ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 14,65%, +4,74 điểm % YoY
Giá
12,850
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 53.54x
P/B 0.68x
EPS 240
BVPS 18,939
ROE 1.2%
ROA 0.6%
Biên LN 4.5%
Vòng Quay TS 0.14x
Đòn bẩy VCSH 1.89x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DXG có doanh thu tăng (+6,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,7 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
4.904 tỷ
+6,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,65%
+4,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
718 tỷ
+57,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,352.6 1,437.1 1,068.3 1,045.7 924.9 1,529.5 1,013.1 1,125.9 1,064.7 1,400.2 1,213.9 713.8
Tăng trưởng -6% +35% +2% +13% -40% +51% -10% +6% -24% +15% +70%
LNST 214.4 63.4 163.6 276.9 78.5 209.8 73.1 93.7 77.6 5.0 109.7 157.1
Biên LN ròng 15.85% 4.41% 15.31% 26.48% 8.49% 13.72% 7.22% 8.32% 7.29% 0.35% 9.04% 22.01%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DXG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận phân bổ cho CĐTS tăng.

Thuế hoãn lại ↓ 254,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 230,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 226,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 134,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 311,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 299,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận phân bổ cho CĐTS tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 124,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 64,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 60,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 34,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 146,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 84,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,8% = 9,9% × 0,15 × 1,94
2026Q1 3,8% = 14,6% × 0,14 × 1,89

ROE tăng từ 2,8% lên 3,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 14,6% +4,7pp Vòng quay TS: 0,14x -0,01x Đòn bẩy: 1,89x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 14,65%, tăng 4,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 9,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 8,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,65% +4,7 điểm %
Biên gộp 51,99% +1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 34,36% +9,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 3,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 3,24%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,24 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 3.803 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,24% +0,8 điểm %
Biên NOPAT 14,40% +5,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,22 lần −0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 21.822,1 tỷ +3.802,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,82 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 15.657,6 tỷ, chiếm khoảng 41,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.809,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −993,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.179,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3.982,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,14x và khả năng trả lãi đạt 3,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 45,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.820,4 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,14x +0,00x
Khả năng trả lãi 3,15x +1,67x
Tiền mặt/Nợ vay 37,3% −30,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 45,7% −10,3 điểm %
CFO/LNST 3,45x +4,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.389,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.062,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 327,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.814,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.45x.

Sau khi chi 117,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 646,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 764,5 tỷ +922,0 tỷ
Capex tiền mặt 117,7 tỷ +52,8 tỷ
FCF TTM +646,8 tỷ +869,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,2%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,65% và mở rộng thêm 4,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,191.9 4,795.5 3,724.8 5,511.7 10,083.0
Giá vốn hàng bán
1,903.3 2,489.8 2,014.4 2,541.7 0.0
Lợi nhuận gộp
2,288.5 2,305.6 1,710.4 2,970.0 5,591.4
Chi phí tài chính
315.4 470.1 593.3 521.1 -543.6
Chi phí bán hàng
817.9 734.6 585.7 1,056.8 -1,881.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
598.3 430.8 390.9 1,083.0 -997.6
Lợi nhuận hoạt động
708.8 679.6 437.4 775.1 2,522.1
Lợi nhuận trước thuế
724.4 730.2 453.2 767.8 2,516.0
Lợi nhuận sau thuế
594.8 453.4 150.2 533.7 1,595.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
363.9 255.9 172.0 214.9 1,157.3
EPS cơ bản
214.00 352.00 273.00 355.00 2,150.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.