PHH

Hồng Hà Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 179,93%, +469,47 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 1,624
BVPS 13,370
ROE 13.1%
ROA 6.8%
Biên LN 179.9%
Vòng Quay TS 0.04x
Đòn bẩy VCSH 1.93x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PHH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+2.046,6%) và biên lợi nhuận (+469,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
18 tỷ
+2.046,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
179,93%
+469,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
32 tỷ
+1.434,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
210,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.3 17.3 0.3 0.2 0.2 0.2 0.2 0.2 0.2 2.6 0.4 1.9
Tăng trưởng -98% +6151% +25% +9% +0% -8% 0% +4% -92% +638% -82%
LNST 2.1 -41.1 71.5 -0.1 -0.1 0.1 0.0 -2.5 -0.1 2.1 -0.1 -0.3
Biên LN ròng 787.08% -237.61% 25877.23% -58.56% -69.46% 73.51% 10.04% -1129.44% -58.70% 82.52% -37.60% -14.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PHH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 88,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 41,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,1% = -289,5% × 0,00 × 1,98
2026Q1 13,1% = 179,9% × 0,04 × 1,93

ROE tăng từ -1,1% lên 13,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 179,9% +469,5pp Vòng quay TS: 0,04x +0,04x Đòn bẩy: 1,93x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 179,93%, tăng 469,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 362,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 261,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 403,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 179,93% +469,5 điểm %
Biên gộp -227,49% −261,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 34,15% −362,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 493,40% +403,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 210,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 403,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 176,9 tỷ, chiếm khoảng 35,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +11,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −19,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 91590,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 119388,5 ngày, số ngày phải thu giảm 2384,4 ngày và số ngày phải trả giảm 30182,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 946,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 116,1 ngày −2384,4 ngày
Tồn kho 1185,9 ngày −119388,5 ngày
Phải trả 355,8 ngày −30182,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 946,2 ngày −91590,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 871,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,16x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 871,0%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST -1,36x −4,94x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −49,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 80,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.36x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 44,1 tỷ −35,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 469,5 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 179,93% và mở rộng thêm 469,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 210,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,36 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
18.0 0.8 5.0 19.6 172.8
Giá vốn hàng bán
59.1 0.6 4.4 14.3 0.0
Lợi nhuận gộp
-41.1 0.3 0.6 5.4 20.1
Chi phí tài chính
0.0 0.0 10.7 -1.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.8 -4.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.9 3.3 1.6 7.3 -17.4
Lợi nhuận hoạt động
39.6 -2.4 3.1 -11.8 2.7
Lợi nhuận trước thuế
39.6 -2.4 2.4 -7.4 2.1
Lợi nhuận sau thuế
38.4 -2.4 2.3 -8.7 0.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
38.4 -2.4 2.3 -9.2 -2.4
EPS cơ bản
2,121.00 -133.00 128.00 -508.00 163.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.