ITC
Đầu tư và Kinh doanh Nhà ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ITC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+31,6%) và biên lợi nhuận (+3,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 213.0 | 194.4 | 194.9 | 187.7 | 160.6 | 168.1 | 134.7 | 137.2 | 135.7 | 188.1 | 134.4 | 145.6 |
| Tăng trưởng | +10% | -0% | +4% | +17% | -5% | +25% | -2% | +1% | -28% | +40% | -8% | — |
| LNST | 15.8 | 15.6 | 37.4 | 9.0 | 11.4 | 11.8 | 6.1 | 8.8 | 10.9 | 54.8 | 6.8 | 12.3 |
| Biên LN ròng | 7.41% | 8.02% | 19.21% | 4.78% | 7.10% | 7.02% | 4.54% | 6.40% | 8.04% | 29.15% | 5.09% | 8.47% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ITC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 1,6% lên 3,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+3,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,85%, tăng 3,5 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,6 điểm % và Biên gộp giảm 2,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,5 điểm %.
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 36,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 7,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 1,55%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,55 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,1 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 273 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,53 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,19 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.683,5 tỷ, chiếm khoảng 40,1% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 242,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,19x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,81x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 559,0 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,81x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 411,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −316,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 94,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −93,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.66x.
Sau khi chi 81,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 337,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -66,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,81 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,85% và mở rộng thêm 3,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 7,66 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -66,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,81x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
737.5 | 572.7 | 529.0 | 815.9 | 776.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
483.4 | 380.5 | 304.0 | 472.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
254.1 | 192.2 | 225.0 | 343.8 | 251.9 |
|
Chi phí tài chính
|
80.0 | 77.0 | 83.9 | 49.8 | -57.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
22.6 | 8.9 | 6.7 | 9.0 | -8.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90.2 | 59.8 | 58.0 | 75.2 | -60.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
67.2 | 49.8 | 78.1 | 209.6 | 137.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
93.2 | 68.7 | 124.8 | 210.1 | 169.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
63.7 | 32.6 | 88.0 | 155.6 | 132.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
50.0 | 32.9 | 78.0 | 151.6 | 118.4 |
|
EPS cơ bản
|
511.00 | 335.00 | 813.00 | 1,580.00 | 1,548.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.