IJC

Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,65 lần
Giá
9,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.21x
P/B 0.74x
EPS 1,331
BVPS 12,975
ROE 9.1%
ROA 6.6%
Biên LN 35.7%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 1.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IJC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.697 tỷ
+64,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
35,71%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
606 tỷ
+67,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.65x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 253.5 597.5 671.6 174.1 149.6 306.3 189.2 388.6 162.1 238.3 214.1 705.9
Tăng trưởng -58% -11% +286% +16% -51% +62% -51% +140% -32% +11% -70%
LNST 104.3 120.3 254.4 127.0 45.5 156.1 86.6 73.5 39.2 76.0 69.3 142.0
Biên LN ròng 41.13% 20.13% 37.88% 72.91% 30.38% 50.97% 45.78% 18.92% 24.19% 31.91% 32.37% 20.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IJC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 387,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 32,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 92,6 tỷ
Thuế ↑ 62,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 46,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 21,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 9,1 tỷ
Thuế ↑ 12,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,5% = 35,0% × 0,14 × 1,53
2026Q1 9,1% = 35,7% × 0,19 × 1,37

ROE tăng từ 7,5% lên 9,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 35,7% +0,7pp Vòng quay TS: 0,19x +0,05x Đòn bẩy: 1,37x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 35,71%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,4 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 35,71% +0,7 điểm %
Biên gộp 50,53% +5,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,53% +1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 8,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 8,08%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.006 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,08% +1,3 điểm %
Biên NOPAT 35,73% −0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,23 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 7.503,8 tỷ +2.005,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,28 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 3.686,5 tỷ, chiếm khoảng 35,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 917,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −721,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +264,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −459,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 416,7 tỷ do capex 20,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi đạt 9,55x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 23,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 59,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.394,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x −0,14x
Khả năng trả lãi 9,55x +1,59x
Tiền mặt/Nợ vay 59,2% +51,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 23,7% −29,3 điểm %
CFO/LNST -0,65x +1,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −232,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.334,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.566,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.410,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.65x.

Sau khi chi 20,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 416,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 395,8 tỷ +535,2 tỷ
Capex tiền mặt 20,9 tỷ −38,7 tỷ
FCF TTM −416,7 tỷ +573,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,65 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 8,1%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,65x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,606.6 1,020.3 1,494.3 1,968.1 2,601.5
Giá vốn hàng bán
791.5 561.9 843.7 1,159.3 0.0
Lợi nhuận gộp
815.1 458.4 650.7 808.9 987.9
Chi phí tài chính
68.7 54.8 71.5 82.5 -105.8
Chi phí bán hàng
125.0 32.7 37.3 40.2 -41.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
83.1 76.3 63.5 63.5 -68.6
Lợi nhuận hoạt động
638.4 420.5 483.1 626.4 778.9
Lợi nhuận trước thuế
707.8 414.9 494.4 640.5 782.1
Lợi nhuận sau thuế
597.4 354.1 394.9 511.0 620.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
597.4 354.1 394.9 511.0 620.5
EPS cơ bản
1,318.00 931.00 1,458.00 1,914.00 2,801.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.