CEO

Tập đoàn C.E.O ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 16,47%, +2,56 điểm % YoY
Giá
16,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 44.36x
P/B 1.41x
EPS 365
BVPS 11,521
ROE 3.2%
ROA 2.3%
Biên LN 14.1%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH 1.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CEO có doanh thu tăng (+7,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,6 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.445 tỷ
+7,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,47%
+2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
238 tỷ
+27,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.22x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 432.5 349.1 241.9 421.0 326.3 381.5 245.5 391.3 289.5 450.9 254.1 331.2
Tăng trưởng +24% +44% -43% +29% -14% +55% -37% +35% -36% +77% -23%
LNST 94.0 52.5 52.2 39.1 56.1 67.8 48.8 14.2 35.3 29.7 28.2 47.5
Biên LN ròng 21.74% 15.03% 21.60% 9.28% 17.19% 17.76% 19.89% 3.64% 12.20% 6.58% 11.10% 14.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CEO

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 136,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 19,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 16,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 5,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 60,0 tỷ
Thuế ↑ 51,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 58,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 16,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 8,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 20,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 14,3 tỷ
Thuế ↑ 11,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,0% = 13,9% × 0,15 × 1,42
2026Q1 3,7% = 16,5% × 0,16 × 1,37

ROE tăng từ 3,0% lên 3,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 16,5% +2,6pp Vòng quay TS: 0,16x +0,01x Đòn bẩy: 1,37x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 16,47%, tăng 2,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,47% +2,6 điểm %
Biên gộp 33,52% +7,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,38% +3,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 3,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 3,91%, tăng 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,91 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 586 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,91% +0,7 điểm %
Biên NOPAT 17,33% +3,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,23 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.400,4 tỷ +586,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.469,5 tỷ, chiếm khoảng 16,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 715,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −410,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −53,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −250,9 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 770,9 tỷ do capex 318,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 11,97x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 43,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 64,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 675,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,04x +0,09x
Khả năng trả lãi 11,97x +4,15x
Tiền mặt/Nợ vay 64,0% −105,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 43,0% +11,1 điểm %
CFO/LNST -2,22x −2,88x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −148,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 36,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −112,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −100,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.22x.

Sau khi chi 318,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 770,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 452,6 tỷ −578,9 tỷ
Capex tiền mặt 318,3 tỷ −108,5 tỷ
FCF TTM −770,9 tỷ −470,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,8%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,47% và mở rộng thêm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,22 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,338.7 1,307.9 1,393.5 2,549.0 901.9
Giá vốn hàng bán
921.9 957.0 960.4 1,636.7 0.0
Lợi nhuận gộp
416.8 350.9 433.0 912.3 116.9
Chi phí tài chính
27.1 32.0 48.0 129.4 -147.7
Chi phí bán hàng
46.5 69.0 122.6 272.7 -31.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
167.5 97.6 101.9 97.6 -164.8
Lợi nhuận hoạt động
252.0 236.4 195.3 464.4 102.8
Lợi nhuận trước thuế
228.0 236.5 197.9 473.7 118.9
Lợi nhuận sau thuế
206.0 166.0 121.2 310.6 82.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
177.3 190.2 150.8 278.9 93.2
EPS cơ bản
324.00 364.00 495.00 1,084.00 361.97

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.