Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
● Duy trì
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 81,1 tỷ, giảm 19,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, thu nhập tài chính tăng, thuế giảm và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 39,32x
- P/B
- 2,06x
- EPS
- 590
- BVPS
- 11.253
- ROE
- 5,3%
- ROA
- 2,6%
- Giá thị trường
- 23.200 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VC3 đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Chi phí bán hàng
- Khác
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 162,5 | 106,3 | 72,1 | 121,5 | 307,2 | 106,9 | 157,4 | 81,6 |
| LNST | 31,2 | 19,3 | 21,1 | 9,5 | 75,0 | 6,5 | 13,2 | 6,3 |
| Biên LN ròng | 19,23% | 18,16% | 29,34% | 7,80% | 24,42% | 6,12% | 8,40% | 7,69% |
Doanh thu
162 tỷLNST
31 tỷBiên LN ròng
19,23%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 29,2% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+49% → −47%).
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 462 tỷ −29,2%
- Quý gần nhất YoY
- −47% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 17,56%, tăng 2,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2025Q1: 106,9 tỷ
2025Q2: 307,2 tỷ
2025Q3: 121,5 tỷ
2025Q4: 72,1 tỷ
2026Q1: 106,3 tỷ
2026Q2: 162,5 tỷ
- Biên LN ròng
- 17,56% +2,1đ%
- Biên gộp
- 31,39% +1,2đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 14,65% +5,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −143,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −298,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −441,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 378,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −4,58 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 23,1% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +5,8%, lợi nhuận khác +17,3% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 23,1% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 5,8%
- LN khác / LNTT
- 17,3%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 3,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống 3,71%, mất 4,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,71 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,23 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 429 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 7,0% xuống 5,3% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,36 lần và khả năng trả lãi đạt 52,01 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 721,4 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,36 lần +0,43 lần
- Khả năng trả lãi
- 52,01 lần −170,41 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 22,5% −171,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 16,3% −83,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
▼ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 126,4 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này giảm 21,53% trong khi doanh thu TTM không tăng — cần theo dõi tốc độ bán hàng. Tiền trả trước chỉ tương đương 7,13% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.
Người mua trả tiền trước: 126,4 tỷ · YoY −34,7 tỷ · QoQ +3,1 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 1,09 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 7,13%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 1.772,7 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 0,7 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 1.772,7 tỷ (99,96%)
Xây dựng dở dang (DH): 0,7 tỷ (0,04%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 559,2 tỷ so với giá trị dự án 1.773,4 tỷ — tỷ lệ 31,53%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 3,17 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 31,53%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.715,4 tỷ, chiếm khoảng 56,6% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 458,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,3%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,56% và mở rộng thêm 2,1 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −4,58 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −29,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 17,56% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −143,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.