QCG

Quốc Cường Gia Lai ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 41,61%, +31,69 điểm % YoY
Giá
12,650
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 19.55x
P/B 0.73x
EPS 647
BVPS 17,302
ROE 3.8%
ROA 2.1%
Biên LN 41.3%
Vòng Quay TS 0.05x
Đòn bẩy VCSH 1.84x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QCG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
431 tỷ
−46,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
41,61%
+31,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
179 tỷ
+125,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
69,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 69.3 119.3 111.4 131.1 111.5 485.8 178.3 26.5 38.7 154.8 66.9 44.9
Tăng trưởng -42% +7% -15% +18% -77% +172% +573% -32% -75% +131% +49%
LNST 15.6 137.2 24.1 2.5 8.2 63.2 25.4 -17.3 0.7 13.7 10.3 -11.2
Biên LN ròng 22.45% 115.04% 21.59% 1.91% 7.39% 13.01% 14.24% -65.24% 1.68% 8.85% 15.35% -24.94%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận QCG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 195,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 49,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 40,3 tỷ
Thuế ↑ 20,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,6 tỷ
Thuế ↓ 1,0 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 15,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,8% = 9,9% × 0,09 × 2,05
2026Q1 3,8% = 41,6% × 0,05 × 1,84

ROE tăng từ 1,8% lên 3,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 41,6% +31,7pp Vòng quay TS: 0,05x -0,04x Đòn bẩy: 1,84x -0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 41,61%, tăng 31,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 11,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 39,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 11,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 41,61% +31,7 điểm %
Biên gộp 39,08% +11,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,43% +2,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 21,55% +28,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 96,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 28,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 4,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,47%, tăng 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,47 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 41,0 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,08 lần; vốn đầu tư nhích thêm 188 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,47% +2,6 điểm %
Biên NOPAT 52,70% +41,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,08 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.084,0 tỷ +187,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.270,7 tỷ, chiếm khoảng 14,5% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.227,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +648,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −42,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −1.832,8 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.111,0 tỷ do capex 1,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,11x và khả năng trả lãi đạt 6,08x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 591,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,11x +0,04x
Khả năng trả lãi 6,08x +2,71x
Tiền mặt/Nợ vay 13,8% −1,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,6% +54,9 điểm %
CFO/LNST -6,23x −8,61x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.127,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 702,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −424,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 451,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.23x.

Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.111,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.109,7 tỷ −1.303,1 tỷ
Capex tiền mặt 1,3 tỷ
FCF TTM −1.111,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 31,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 41,61% và mở rộng thêm 31,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 69,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,23 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
473.3 729.2 432.4 1,265.8 1,049.9
Giá vốn hàng bán
288.9 542.1 349.4 1,128.7 0.0
Lợi nhuận gộp
184.3 187.1 82.9 137.1 228.7
Chi phí tài chính
51.5 36.7 46.9 57.3 -39.8
Chi phí bán hàng
35.5 35.9 2.4 18.1 -54.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.9 20.9 25.5 25.0 -36.7
Lợi nhuận hoạt động
274.4 111.1 11.7 47.8 98.3
Lợi nhuận trước thuế
210.6 98.1 5.0 44.3 83.6
Lợi nhuận sau thuế
170.7 82.0 3.2 31.9 69.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
171.3 83.2 7.5 22.7 64.8
EPS cơ bản
623.00 302.00 27.00 82.00 236.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.