VIC

Tập đoàn VINGROUP - CTCP ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,10%, +1,71 điểm % YoY
Giá
197,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 108.72x
P/B 9.91x
EPS 1,818
BVPS 19,946
ROE 9.1%
ROA 1.4%
Biên LN 4.0%
Vòng Quay TS 0.35x
Đòn bẩy VCSH 6.43x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VIC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+38,2%) và biên lợi nhuận (+1,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
352.959 tỷ
+38,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,10%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
14.483 tỷ
+136,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
68,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 104,352.0 163,159.4 39,135.1 46,312.3 84,053.3 65,243.8 62,850.0 43,304.4 21,738.5 27,427.8 47,947.9 47,143.3
Tăng trưởng -36% +317% -15% -45% +29% +4% +45% +99% -21% -43% +2%
LNST 5,610.8 3,581.3 3,025.3 2,265.4 2,243.3 1,182.5 2,014.9 684.0 1,335.1 494.7 567.3 398.0
Biên LN ròng 5.38% 2.19% 7.73% 4.89% 2.67% 1.81% 3.21% 1.58% 6.14% 1.80% 1.18% 0.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 14.984,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 11.867,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 7.738,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2.465,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 19.823,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8.749,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6.732,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4.228,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1.388,0 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 559,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4.164,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3.070,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,9% = 2,4% × 0,34 × 4,81
2026Q1 9,3% = 4,1% × 0,35 × 6,43

ROE tăng từ 3,9% lên 9,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 4,1% +1,7pp Vòng quay TS: 0,35x +0,02x Đòn bẩy: 6,43x +1,62x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,10%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,10% +1,7 điểm %
Biên gộp 16,59% −3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,46% −2,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 5,10% +0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 68,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,11%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 0,15 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 49.580 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,11% +0,1 điểm %
Biên NOPAT 1,30% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,85 lần +0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 414.770,7 tỷ +49.579,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng ngành bất động sản — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ bàn giao chậm — nợ phải trả 6,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,97 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 201.580,3 tỷ, chiếm khoảng 18,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 87.955,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −37.626,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −81.498,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +207.080,5 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,97x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,19x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 38,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 357.821,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,97x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,19x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,97x +0,60x
Khả năng trả lãi 0,19x −0,21x
Tiền mặt/Nợ vay 15,3% +2,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 38,4% −1,2 điểm %
CFO/LNST 8,03x +5,56x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 69.244,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −139.928,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −70.683,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 101.619,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.03x.

Sau khi chi 83.437,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 29.791,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 113.228,6 tỷ +86.368,5 tỷ
Capex tiền mặt 83.437,0 tỷ +36.581,9 tỷ
FCF TTM +29.791,6 tỷ +49.786,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -9,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,19 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,10% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,03 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -9,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,19x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
331,837.6 189,068.0 161,427.6 101,793.6 125,306.3
Giá vốn hàng bán
279,154.8 161,767.2 137,919.1 87,099.8 0.0
Lợi nhuận gộp
52,682.8 27,300.8 23,508.5 14,693.8 33,679.7
Chi phí tài chính
47,293.0 31,208.1 22,841.4 14,326.3 -11,298.2
Chi phí bán hàng
31,065.1 18,053.9 12,513.9 9,371.1 -7,051.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17,988.8 15,148.3 13,463.3 15,953.6 -24,177.2
Lợi nhuận hoạt động
7,937.4 11,664.8 -4,905.4 8,004.4 6,905.5
Lợi nhuận trước thuế
26,437.4 16,738.7 13,769.4 12,755.5 3,345.7
Lợi nhuận sau thuế
11,064.8 5,276.1 2,056.1 2,044.3 -7,522.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11,349.9 11,903.0 2,156.9 8,781.9 -2,771.4
EPS cơ bản
1,432.00 3,045.00 565.00 2,367.00 -716.59

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.