HD6

Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 2,38%, −7,21 điểm % YoY
Giá
8,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 49.36x
P/B 0.30x
EPS 164
BVPS 26,834
ROE 0.6%
ROA 0.3%
Biên LN 1.6%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 1.98x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HD6 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
156 tỷ
−81,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,38%
−7,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
−95,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
75,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 11.4 98.9 23.5 21.7 10.6 589.5 121.0 102.1 88.9 271.8 58.2 45.5
Tăng trưởng -88% +320% +8% +105% -98% +387% +19% +15% -67% +367% +28%
LNST 0.0 3.2 0.1 0.3 0.1 75.6 2.8 0.5 4.4 22.6 2.9 2.5
Biên LN ròng 0.39% 3.26% 0.63% 1.33% 0.83% 12.83% 2.28% 0.48% 4.92% 8.31% 4.98% 5.43%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HD6

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 25,8 tỷ
Thuế ↓ 21,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 16,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 167,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,0 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 22,0% = 9,6% × 0,84 × 2,73
2026Q1 0,9% = 2,4% × 0,19 × 1,98

ROE giảm từ 22,0% xuống 0,9% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 2,4% -7,2pp Vòng quay TS: 0,19x -0,65x Đòn bẩy: 1,98x -0,75x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,38%, mất 7,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 8,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,38% −7,2 điểm %
Biên gộp 14,51% −8,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,15% +2,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,63% +2,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 82,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 0,76%, mất 26,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 8,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 2,13 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 124 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,76% −26,8 điểm %
Biên NOPAT 2,23% −8,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,34 lần −2,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 457,1 tỷ +124,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,09 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 165,4 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x +0,44x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 14,5% −1337,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 27,2%
CFO/LNST 58,37x +58,47x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 137,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −238,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −101,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 94,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 58.37x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 144,8 tỷ +150,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 75,9%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 58,37 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 75,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,38% và giảm 7,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
121.3 906.0 367.2 382.3 492.0
Giá vốn hàng bán
98.2 703.2 258.8 274.8 0.0
Lợi nhuận gộp
23.1 202.7 108.4 107.5 125.2
Chi phí tài chính
4.9 0.5 4.8 10.1 -17.9
Chi phí bán hàng
51.0 37.5 3.3 -2.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.2 32.5 23.6 18.3 -21.0
Lợi nhuận hoạt động
6.1 126.8 44.4 83.3 92.4
Lợi nhuận trước thuế
7.1 106.8 44.9 85.4 100.6
Lợi nhuận sau thuế
4.8 80.7 30.3 65.6 79.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.5 51.5 18.7 49.6 58.0
EPS cơ bản
155.00 3,228.00 1,191.00 3,441.00 4,026.86

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.