DIG

Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 13,98%, +1,83 điểm % YoY
Giá
13,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 14.16x
P/B 1.03x
EPS 925
BVPS 12,748
ROE 7.5%
ROA 3.7%
Biên LN 14.3%
Vòng Quay TS 0.26x
Đòn bẩy VCSH 2.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DIG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+221,6%) và biên lợi nhuận (+1,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
4.718 tỷ
+221,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,98%
+1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
659 tỷ
+270,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 144.6 2,959.7 1,339.3 274.3 152.8 445.5 47.3 821.3 0.5 433.8 235.2 161.7
Tăng trưởng -95% +121% +388% +79% -66% +842% -94% +167991% -100% +84% +45%
LNST -9.9 424.0 193.2 52.2 -45.4 87.2 11.2 125.2 -121.2 67.6 12.1 9.1
Biên LN ròng -6.85% 14.33% 14.43% 19.02% -29.73% 19.58% 23.74% 15.24% -24814.54% 15.58% 5.15% 5.60%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DIG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 714,7 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 55,2 tỷ
Thuế ↑ 81,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 81,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 29,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 10,4 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 4,5 tỷ
Thuế ↓ 4,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 6,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,3% = 12,1% × 0,08 × 2,33
2026Q1 7,3% = 14,0% × 0,26 × 2,02

ROE tăng từ 2,3% lên 7,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 14,0% +1,8pp Vòng quay TS: 0,26x +0,18x Đòn bẩy: 2,02x -0,31x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,98%, tăng 1,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 4,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,98% +1,8 điểm %
Biên gộp 23,89% −4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,70% −8,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 6,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,50%, tăng 4,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,50 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,33 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 316 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,50% +4,8 điểm %
Biên NOPAT 13,96% +1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,47 lần +0,33 lần
Vốn đầu tư bình quân 10.137,6 tỷ −315,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 6.627,4 tỷ, chiếm khoảng 35,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 2.167,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 8,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 49,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 150,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.424,5 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x −0,43x
Khả năng trả lãi 8,20x +4,96x
Tiền mặt/Nợ vay 150,3% +135,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 49,3% +17,9 điểm %
CFO/LNST 2,56x +11,61x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.167,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 171,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2.339,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 154,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.56x.

Sau khi chi 594,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.136,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.731,2 tỷ +3.421,7 tỷ
Capex tiền mặt 594,3 tỷ +591,3 tỷ
FCF TTM +1.136,9 tỷ +2.830,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,5%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,98% và mở rộng thêm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,717.7 1,301.0 1,025.7 1,896.7 2,569.9
Giá vốn hàng bán
3,601.4 1,002.8 782.2 1,264.4 0.0
Lợi nhuận gộp
1,116.3 298.2 243.6 632.3 910.3
Chi phí tài chính
100.7 28.5 118.4 264.9 -101.3
Chi phí bán hàng
65.5 43.6 42.3 102.1 -198.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
206.0 180.3 153.6 173.8 -159.3
Lợi nhuận hoạt động
821.4 162.5 138.9 184.2 489.3
Lợi nhuận trước thuế
824.3 158.1 165.9 198.8 1,225.2
Lợi nhuận sau thuế
606.4 101.9 111.6 191.4 949.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
646.5 114.5 118.7 144.1 953.6
EPS cơ bản
988.00 188.00 195.00 236.00 1,907.55

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.