← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

DIG

Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 767,6 tỷ, tăng 658,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lãi từ công ty liên kết tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
9,29x
P/B
0,75x
EPS
1.025
BVPS
12.783
ROE
8,4%
ROA
3,9%
Giá thị trường
9.530
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DIG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+449,7%) và biên lợi nhuận (+3,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  3. Thuế
  4. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu613,2144,62.959,71.339,3274,3152,8445,547,3
LNST143,4-9,9424,0193,252,2-45,487,211,2
Biên LN ròng23,39%-6,85%14,33%14,43%19,02%-29,73%19,58%23,74%

Doanh thu

613 tỷ

LNST

143 tỷ

Biên LN ròng

23,39%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 449,7% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+2733% → +124%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
5.057 tỷ
+449,7%
Quý gần nhất YoY
+124%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 14,85%, tăng 3,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 19,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 13,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2025Q1: 152,8 tỷ

2025Q2: 274,3 tỷ

2025Q3: 1.339,3 tỷ

2025Q4: 2.959,7 tỷ

2026Q1: 144,6 tỷ

2026Q2: 613,2 tỷ

Biên LN ròng
14,85%
+3,4đ%
Biên gộp
21,01%
−13,3đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,89%
−19,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.167,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 171,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2.339,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 154,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6,26 lần.

Sau khi chi 587,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 4.220,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 93% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +7,3%, lợi nhuận khác +0,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,5%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
7,3%
LN khác / LNTT
0,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 7,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 7,49%, tăng 6,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,42 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 674 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 14,8% +3,4 điểm %
Vòng quay tài sản 0,26 lần +0,21 lần
Đòn bẩy tài chính 2,17 lần −0,18 lần
ROE 8,2% +6,9 điểm %

ROE tăng từ 1,3% lên 8,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 2.167,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,09 lần và khả năng trả lãi đạt 9,96 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 52,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 169,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.321,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,09 lần
−0,44 lần
Khả năng trả lãi
9,96 lần
+8,44 lần
Tiền mặt/Nợ vay
169,2%
+151,8đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
52,6%
+26,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

●

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 2.901,0 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới.

Người mua trả tiền trước: 2.901,0 tỷ · YoY −109,6 tỷ · QoQ −136,6 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 2,29 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 44,54%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 6.512,8 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 89,2 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.

Hàng gần bàn giao (NH): 6.512,8 tỷ (98,65%)

Xây dựng dở dang (DH): 89,2 tỷ (1,35%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 915,3 tỷ so với giá trị dự án 6.602,0 tỷ — tỷ lệ −13,86%; doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: −13,86%

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 6.627,4 tỷ, chiếm khoảng 35,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,5%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,85% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +449,7% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 14,85% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 2.167,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi