TCH
Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy ·HOSE ·2025Q3
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), TCH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 317.0 | 346.0 | 390.4 | 1,413.6 | 1,621.8 | 1,613.1 | 253.0 | 316.8 | 551.9 | 947.8 | 359.7 | 233.9 |
| Tăng trưởng | -8% | -11% | -72% | -13% | +1% | +538% | -20% | -43% | -42% | +164% | +54% | — |
| LNST | 51.4 | 56.3 | 56.2 | 263.7 | 455.3 | 459.5 | 96.8 | 170.0 | 221.9 | 197.6 | -27.7 | 100.6 |
| Biên LN ròng | 16.21% | 16.29% | 14.40% | 18.66% | 28.07% | 28.49% | 38.28% | 53.67% | 40.22% | 20.85% | -7.69% | 43.01% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 17,34%, mất 13,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,9 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 5,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 50,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 4,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 4,08%, mất 6,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 10,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,12 lần, vốn đầu tư nhích thêm 509 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 9.836,7 tỷ, chiếm khoảng 67,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3.422,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện tiền mặt tương đương 587,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 390,0 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −4.540,0 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5.121,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 581,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −458,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10.59x.
Sau khi chi 19,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3.665,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2025Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 34,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,13 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,13x vốn chủ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,59 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 34,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 17,34% và giảm 13,7 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3,803.3 | 2,093.2 | 2,223.5 | 4,565.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,273.9 | 1,531.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,529.4 | 561.4 | 723.6 | 1,118.8 |
|
Chi phí tài chính
|
37.9 | 93.5 | -28.0 | -72.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
266.6 | 76.3 | -61.8 | -81.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
72.3 | 76.4 | -79.8 | -48.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,518.2 | 757.1 | 858.9 | 1,202.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,534.1 | 750.9 | 868.2 | 1,210.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,243.2 | 480.2 | 653.2 | 1,003.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
743.9 | 246.0 | 476.5 | 908.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,113.00 | 368.00 | 1,019.00 | 600.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VIC, KSF, NVL, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.