TCH

Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy ·HOSE ·2025Q3

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 17,34%, −13,72 điểm % YoY
Giá
15,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 30.85x
P/B 0.96x
EPS 486
BVPS 15,646
ROE 2.6%
ROA 2.0%
Biên LN 14.1%
Vòng Quay TS 0.14x
Đòn bẩy VCSH 1.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), TCH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
2.467 tỷ
−35,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
17,34%
−13,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
428 tỷ
−63,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
34,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 317.0 346.0 390.4 1,413.6 1,621.8 1,613.1 253.0 316.8 551.9 947.8 359.7 233.9
Tăng trưởng -8% -11% -72% -13% +1% +538% -20% -43% -42% +164% +54%
LNST 51.4 56.3 56.2 263.7 455.3 459.5 96.8 170.0 221.9 197.6 -27.7 100.6
Biên LN ròng 16.21% 16.29% 14.40% 18.66% 28.07% 28.49% 38.28% 53.67% 40.22% 20.85% -7.69% 43.01%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 266,0 tỷ
Thuế ↓ 116,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 103,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 673,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 177,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 102,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 94,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 51,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 49,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 40,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 621,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 17,34%, mất 13,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,9 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 17,34% −13,7 điểm %
Biên gộp 31,59% −6,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,89% +4,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 3,55% −5,5 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 5,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 50,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 4,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 4,08%, mất 6,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 10,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,12 lần, vốn đầu tư nhích thêm 509 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

ROIC 4,08% −6,0 điểm %
Biên NOPAT 20,08% −10,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,20 lần −0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 12.144,4 tỷ +509,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 9.836,7 tỷ, chiếm khoảng 67,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3.422,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −514,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.378,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5.314,9 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện tiền mặt tương đương 587,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 390,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,13x −0,10x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 587,9% −834,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 10,59x +16,02x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −4.540,0 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5.121,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 581,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −458,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10.59x.

Sau khi chi 19,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3.665,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2025Q3

CFO TTM 3.685,0 tỷ +8.225,0 tỷ
Capex tiền mặt 19,3 tỷ +4,7 tỷ
FCF TTM +3.665,7 tỷ +8.220,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 34,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,13 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,13x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,59 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 34,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 17,34% và giảm 13,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
3,803.3 2,093.2 2,223.5 4,565.8
Giá vốn hàng bán
2,273.9 1,531.9 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1,529.4 561.4 723.6 1,118.8
Chi phí tài chính
37.9 93.5 -28.0 -72.7
Chi phí bán hàng
266.6 76.3 -61.8 -81.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
72.3 76.4 -79.8 -48.8
Lợi nhuận hoạt động
1,518.2 757.1 858.9 1,202.7
Lợi nhuận trước thuế
1,534.1 750.9 868.2 1,210.3
Lợi nhuận sau thuế
1,243.2 480.2 653.2 1,003.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
743.9 246.0 476.5 908.8
EPS cơ bản
1,113.00 368.00 1,019.00 600.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.