Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 255,9 tỷ, giảm 691,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm, chi phí bán hàng giảm, thuế giảm và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 37,49x
- P/B
- 0,70x
- EPS
- 299
- BVPS
- 15.929
- ROE
- 1,9%
- ROA
- 1,4%
- Giá thị trường
- 11.200 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TCH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Chi phí bán hàng
- Thuế
- Lợi nhuận khác
- Khác
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 450,9 | 317,0 | 346,0 | 390,4 | 1.413,6 | 1.621,8 | 1.613,1 | 253,0 |
| LNST | 163,8 | 51,4 | 56,3 | 56,2 | 263,7 | 455,3 | 459,5 | 96,8 |
| Biên LN ròng | 36,31% | 16,21% | 16,29% | 14,40% | 18,66% | 28,07% | 28,49% | 38,28% |
Doanh thu
451 tỷLNST
164 tỷBiên LN ròng
36,31%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 70,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −76% lên +16%.
1/2 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.504 tỷ −70,1%
- Quý gần nhất YoY
- +16% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 21,79%, mất 2,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 14,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 13,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,4 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2023Q4: 1.621,8 tỷ
2024Q2: 1.413,6 tỷ
2025Q1: 390,4 tỷ
2025Q2: 346,0 tỷ
2025Q3: 317,0 tỷ
2026Q1: 450,9 tỷ
- Biên LN ròng
- 21,79% −2,7đ%
- Biên gộp
- 24,35% −14,6đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 14,25% +4,7đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 16,94% +15,9đ%
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 65,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 15,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −4.540,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5.121,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2023).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 581,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −458,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,60 lần.
Sau khi chi 53,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 868,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 65,1% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +62,5%, lợi nhuận khác +2,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 65,1% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 62,5%
- LN khác / LNTT
- 2,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 10,5% xuống 2,4% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,01 lần +0,06 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 6.492,5 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 1361,55% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.
Người mua trả tiền trước: 6.492,5 tỷ · YoY +6.048,3 tỷ · QoQ +1.142,9 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 17,26 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 47,46%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 13.681,1 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 249,1 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 13.681,1 tỷ (98,21%)
Xây dựng dở dang (DH): 249,1 tỷ (1,79%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 216,2 tỷ so với giá trị dự án 13.930,2 tỷ — tỷ lệ −1,55%; doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: −1,55%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 9.836,7 tỷ, chiếm khoảng 67,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.205,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 62,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,01 lần.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,60 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 62,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 21,79% và giảm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −70,1% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 21,79% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −4.540,0 tỷ (lũy kế năm 2023) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.