KPF
Đầu tư tài sản Koji ·UPCOM ·2025Q2
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), KPF đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 2.0 | 0.0 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — | — | — | — | — | -100% | -50% | — | — |
| LNST | 8.0 | -0.1 | 6.6 | -1.6 | -282.0 | 0.1 | -26.1 | 5.1 | 8.3 | 10.2 | 3.6 | 26.4 |
| Biên LN ròng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1020.97% | 178.78% | — |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KPF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q2
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (145,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 220,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q2
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q2 → 2025Q2
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,00x và khả năng trả lãi đạt 12,31x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q2
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −38,5 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 36,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.14x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q2 -> 2025Q2
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,00 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,00x vốn chủ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,14 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 129,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
0.0 | 1.0 | 2.0 | 53.9 | 40.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.0 | 1.0 | 2.0 | 34.5 | 38.5 |
|
Chi phí tài chính
|
1.3 | 3.7 | 15.2 | -0.3 | -0.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
292.7 | 37.2 | 5.7 | -8.2 | -10.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-275.4 | 2.4 | 81.9 | 74.6 | 30.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-276.9 | 1.5 | 82.4 | 87.6 | 30.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-276.9 | 1.0 | 71.5 | 75.9 | 25.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-276.9 | 1.0 | 71.5 | 75.5 | 24.3 |
|
EPS cơ bản
|
-4,549.00 | 17.00 | 1,175.00 | 1,836.98 | 1,335.11 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, SSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.