DTI

Đầu tư Đức Trung ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,02 lần
Giá
1,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 118.88x
P/B 0.19x
EPS 16
BVPS 10,081
ROE 0.2%
ROA 0.1%
Biên LN 0.0%
Vòng Quay TS 1.49x
Đòn bẩy VCSH 2.88x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTI chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−7,6%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,0 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
582 tỷ
−7,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,04%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
+25,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
242,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 157.6 151.1 102.4 171.1 175.4 148.6 162.0 144.3 165.7 90.7 37.6 99.5
Tăng trưởng +4% +48% -40% -2% +18% -8% +12% -13% +83% +141% -62%
LNST 0.0 0.0 0.0 0.1 0.0 0.0 0.0 0.1 0.0 0.1 0.1 0.0
Biên LN ròng 0.03% 0.03% 0.03% 0.06% 0.03% 0.03% 0.02% 0.04% 0.03% 0.07% 0.18% 0.05%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 5,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,1% = 0,0% × 2,14 × 2,17
2026Q1 0,2% = 0,0% × 1,49 × 2,88

ROE gần như đi ngang ở mức 0,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,0% +0,0pp Vòng quay TS: 1,49x -0,65x Đòn bẩy: 2,88x +0,71x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,04%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,04% +0,0 điểm %
Biên gộp 0,08% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,14% −0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,12% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (242,8% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 0,1% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 0,07%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,79 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 99 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,07% −0,0 điểm %
Biên NOPAT 0,04% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,61 lần −0,79 lần
Vốn đầu tư bình quân 360,6 tỷ +98,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,20 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 38,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −50,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +12,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,3 ngày, số ngày phải thu giảm 6,1 ngày và số ngày phải trả giảm 3,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4,7 ngày −6,1 ngày
Tồn kho 0,8 ngày −0,3 ngày
Phải trả 8,1 ngày −3,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt -2,6 ngày −2,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,20x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,02x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 300,7 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,20x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,02x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,20x +1,08x
Khả năng trả lãi 0,02x −0,02x
Tiền mặt/Nợ vay 0,7% −0,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,5% +0,5 điểm %
CFO/LNST -299,13x −404,02x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −35,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −177,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −212,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 213,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -299.13x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 64,5 tỷ −82,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,02 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 242,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -299,13 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
600.1 620.7 314.2 169.5
Giá vốn hàng bán
599.7 619.0 309.5 161.3
Lợi nhuận gộp
0.5 1.7 4.7 8.2
Chi phí tài chính
16.4 13.2 15.5 2.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.8 1.1 0.7 0.8
Lợi nhuận hoạt động
0.3 0.4 0.5 8.7
Lợi nhuận trước thuế
0.3 0.3 0.1 8.7
Lợi nhuận sau thuế
0.2 0.2 0.1 6.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2 0.2 0.1 6.9
EPS cơ bản
16.00 13.00 5.00 573.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.