Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,2 tỷ, giảm 0,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, thuế giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 122,19x
- P/B
- 0,18x
- EPS
- 15
- BVPS
- 10.087
- ROE
- 0,1%
- ROA
- 0,1%
- Giá thị trường
- 1.800 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DTI có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 128,0 | 157,6 | 151,1 | 102,4 | 171,1 | 175,4 | 148,6 | 162,0 |
| LNST | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Biên LN ròng | 0,06% | 0,03% | 0,03% | 0,03% | 0,06% | 0,03% | 0,03% | 0,02% |
Doanh thu
128 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
0,06%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 18,0% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −37% lên −25%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 539 tỷ −18,0%
- Quý gần nhất YoY
- −25% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,04%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên đang ở vùng ổn định — chưa có yếu tố nào đủ mạnh để thay đổi cục diện.
- Biên LN ròng
- 0,04% +0,0đ%
- Biên gộp
- 0,11% +0,0đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 0,16% +0,0đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,10% −0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (210,8% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −35,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −177,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −212,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 213,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −29,37 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 210,8% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +210,8% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 210,8% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 210,8%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 0,1% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC gần như đi ngang ở mức 0,07%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,57 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
●Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,2 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 0,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,21 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,01 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 167,6 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,21 lần −0,43 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,01 lần −0,02 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 1,5% +0,6đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 99,2% −0,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,21 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,01 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▲ROIC cần được đọc cùng bối cảnh ngành. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,21 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 8,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,01 lần.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 210,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −29,37 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,01 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −18,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,04% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −35,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.