CSC

Tập đoàn Cotana ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,04%, +3,90 điểm % YoY
Giá
13,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 11.42x
P/B 0.61x
EPS 1,191
BVPS 22,474
ROE 5.4%
ROA 2.2%
Biên LN 5.5%
Vòng Quay TS 0.40x
Đòn bẩy VCSH 2.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CSC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+41,1%) và biên lợi nhuận (+3,9 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
876 tỷ
+41,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,04%
+3,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
79 tỷ
+148,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 81.5 329.1 215.4 249.6 100.5 164.3 246.4 109.4 70.4 248.0 110.4 94.1
Tăng trưởng -75% +53% -14% +148% -39% -33% +125% +55% -72% +125% +17%
LNST 2.0 42.1 24.4 10.7 15.3 2.5 7.9 6.2 3.9 32.3 23.0 10.8
Biên LN ròng 2.47% 12.78% 11.32% 4.30% 15.24% 1.53% 3.19% 5.69% 5.47% 13.00% 20.88% 11.43%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CSC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 83,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 9,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 20,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 15,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,8 tỷ
Thuế ↑ 13,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 4,6 tỷ
Thuế ↓ 2,4 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 12,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,7% = 5,1% × 0,27 × 2,74
2026Q1 8,9% = 9,0% × 0,40 × 2,47

ROE tăng từ 3,7% lên 8,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 9,0% +3,9pp Vòng quay TS: 0,40x +0,13x Đòn bẩy: 2,47x -0,27x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,04%, tăng 3,9 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,04% +3,9 điểm %
Biên gộp 23,29% +3,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,97% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 6,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,80%, tăng 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,23 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,80% +3,5 điểm %
Biên NOPAT 8,86% +2,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,77 lần +0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.140,8 tỷ −21,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.386,0 tỷ, chiếm khoảng 64,9% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 69,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +126,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +151,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −208,1 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi đạt 3,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 29,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 60,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 505,2 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,13x
Khả năng trả lãi 3,36x +0,26x
Tiền mặt/Nợ vay 60,9% +29,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 29,2% +2,1 điểm %
CFO/LNST 2,78x +3,26x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 164,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 180,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 35,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.78x.

Sau khi chi 5,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 129,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 134,3 tỷ +144,8 tỷ
Capex tiền mặt 5,1 tỷ
FCF TTM +129,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,9 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,8%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,04% và mở rộng thêm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
880.4 595.8 546.0 1,731.4 718.7
Giá vốn hàng bán
664.6 496.1 372.9 1,107.1 0.0
Lợi nhuận gộp
215.8 99.8 173.1 624.3 150.0
Chi phí tài chính
28.6 12.9 8.7 11.8 -6.2
Chi phí bán hàng
50.4 40.0 36.0 122.6 -25.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.7 33.0 34.6 43.2 -45.2
Lợi nhuận hoạt động
113.8 21.8 101.5 456.3 75.3
Lợi nhuận trước thuế
117.0 19.4 102.3 457.1 76.5
Lợi nhuận sau thuế
92.2 12.7 79.8 363.0 61.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
61.9 6.6 53.4 262.9 49.6
EPS cơ bản
1,504.00 171.00 1,630.00 10,002.00 2,174.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.