D11

Địa ốc 11 ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,38 lần
Giá
12,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 20.30x
P/B 0.50x
EPS 591
BVPS 24,010
ROE 3.7%
ROA 2.1%
Biên LN 3.5%
Vòng Quay TS 0.61x
Đòn bẩy VCSH 1.75x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), D11 đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

DOANH THU TTM
206 tỷ
+80,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,50%
−1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
+25,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 20.5 110.0 47.2 28.7 23.5 34.1 39.8 16.7 15.7 3.9 10.0 11.6
Tăng trưởng -81% +133% +64% +22% -31% -14% +137% +7% +298% -61% -13%
LNST 1.3 4.2 1.3 0.5 2.6 1.2 0.5 1.5 0.8 0.8 0.3 3.6
Biên LN ròng 6.17% 3.80% 2.65% 1.81% 11.18% 3.43% 1.32% 8.67% 4.80% 21.43% 2.79% 31.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận D11

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 13,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 10,2 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 15,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↓ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,1% = 5,1% × 0,32 × 1,86
2026Q1 3,7% = 3,5% × 0,61 × 1,75

ROE tăng từ 3,1% lên 3,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,5% -1,6pp Vòng quay TS: 0,61x +0,28x Đòn bẩy: 1,75x -0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,50%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,0 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,50% −1,6 điểm %
Biên gộp 11,38% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,43% −2,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 3,44% +1,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,81 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 18,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +18,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −35,9 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 56,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,37x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x +0,01x
Khả năng trả lãi 0,37x −0,04x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,38x +2,15x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 56,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 58,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.38x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,7 tỷ +13,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,38 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,38x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,50% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
212.3 106.3 34.9 133.9 298.5
Giá vốn hàng bán
189.4 90.3 15.8 87.7 0.0
Lợi nhuận gộp
22.8 16.0 19.0 46.2 75.3
Chi phí tài chính
20.2 6.7 3.1 5.2 -4.5
Chi phí bán hàng
0.4 1.0 2.2 -2.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.0 14.5 10.0 12.5 -16.3
Lợi nhuận hoạt động
10.2 0.7 5.7 27.3 56.6
Lợi nhuận trước thuế
10.2 4.8 5.7 27.3 56.7
Lợi nhuận sau thuế
8.6 3.9 4.7 21.8 45.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.6 3.9 4.7 21.8 45.4
EPS cơ bản
849.00 428.00 550.00 2,643.00 6,006.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.