← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

NHA

Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,8 tỷ, giảm 48,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
14,51x
P/B
0,62x
EPS
491
BVPS
11.554
ROE
3,3%
ROA
2,1%
Giá thị trường
7.130
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), NHA ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu4,814,325,597,375,396,640,624,7
LNST-9,00,72,028,114,234,110,111,9
Biên LN ròng-190,37%4,85%8,03%28,87%18,89%35,29%24,84%48,08%

Doanh thu

5 tỷ

LNST

−9 tỷ

Biên LN ròng

−190,37%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 40,2% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+294% → −94%).

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
142 tỷ
−40,2%
Quý gần nhất YoY
−94%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 15,35%, mất 14,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 8,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,9 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2025Q1: 96,6 tỷ

2025Q2: 75,3 tỷ

2025Q3: 97,3 tỷ

2025Q4: 25,5 tỷ

2026Q1: 14,3 tỷ

2026Q2: 4,8 tỷ

Biên LN ròng
15,35%
−14,3đ%
Biên gộp
33,92%
−8,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,22%
+3,5đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 158,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −263,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −104,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 144,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,62 lần.

Sau khi chi 372,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 294,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 95% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −22,3%, lợi nhuận khác +4,6% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
4,6%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−22,3%
LN khác / LNTT
4,6%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 15,4% −14,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,14 lần −0,19 lần
Đòn bẩy tài chính 1,59 lần +0,17 lần
ROE 3,3% −10,2 điểm %

ROE giảm từ 13,5% xuống 3,3% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 294,0 tỷ do capex 372,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46 lần và khả năng trả lãi đạt 3,48 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 375,6 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,46 lần
+0,22 lần
Khả năng trả lãi
3,48 lần
−16,89 lần
Tiền mặt/Nợ vay
7,8%
+3,9đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
44,8%
−25,9đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 39,0 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 516,71% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.

Người mua trả tiền trước: 39,0 tỷ · YoY +32,6 tỷ · QoQ −3,7 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 1,10 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 75,43%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 51,7 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 948,6 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về xây dựng dở dang — còn phải đầu tư thêm nhiều trước khi có doanh thu.

Hàng gần bàn giao (NH): 51,7 tỷ (5,16%)

Xây dựng dở dang (DH): 948,6 tỷ (94,84%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 346,2 tỷ so với giá trị dự án 1.000,3 tỷ — tỷ lệ 34,62%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 2,89 lần.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 34,62%

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 59,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 14,3 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 15,35% và giảm 14,3 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −40,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 15,35% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 158,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi