NHA

Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 21,21%, −17,14 điểm % YoY
Giá
11,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 12.34x
P/B 0.97x
EPS 924
BVPS 11,694
ROE 6.9%
ROA 4.5%
Biên LN 21.2%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.54x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NHA vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
213 tỷ
−4,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
21,21%
−17,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
45 tỷ
−47,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 14.3 25.5 97.3 75.3 96.6 40.6 24.7 60.8 34.4 27.6 7.9 17.8
Tăng trưởng -44% -74% +29% -22% +138% +64% -59% +77% +25% +248% -56%
LNST 0.7 2.0 28.1 14.2 34.1 10.1 11.9 29.3 11.8 5.2 0.1 0.1
Biên LN ròng 4.85% 8.03% 28.87% 18.89% 35.29% 24.84% 48.08% 48.27% 34.31% 18.75% 0.76% 0.73%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NHA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 9,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 41,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 8,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 40,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,2% = 38,3% × 0,31 × 1,46
2026Q1 6,9% = 21,2% × 0,21 × 1,54

ROE giảm từ 17,2% xuống 6,9% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 21,2% -17,1pp Vòng quay TS: 0,21x -0,10x Đòn bẩy: 1,54x +0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 21,21%, mất 17,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 17,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,6 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 21,21% −17,1 điểm %
Biên gộp 35,34% −17,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,00% +1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 5,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 5,37%, mất 8,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 15,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,12 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 261 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,37% −8,6 điểm %
Biên NOPAT 21,82% −15,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,25 lần −0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 862,9 tỷ +261,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 49,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +20,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +19,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +9,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 220,9 tỷ do capex 312,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi đạt 9,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 51,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 340,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,40x +0,18x
Khả năng trả lãi 9,40x −16,72x
Tiền mặt/Nợ vay 12,0% +6,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 51,7% −33,1 điểm %
CFO/LNST 2,03x +1,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 158,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −263,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −104,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 144,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.03x.

Sau khi chi 312,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 220,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 91,5 tỷ +14,8 tỷ
Capex tiền mặt 312,4 tỷ +186,8 tỷ
FCF TTM −220,9 tỷ −172,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 17,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,03 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,03x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 21,21% và giảm 17,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
294.8 160.4 73.1 108.3 122.5
Giá vốn hàng bán
178.8 70.9 50.1 90.8 0.0
Lợi nhuận gộp
115.9 89.4 23.1 17.5 14.0
Chi phí tài chính
5.6 3.9 2.7 2.3 -1.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.7 7.7 13.6 12.8 -9.7
Lợi nhuận hoạt động
100.8 77.9 6.8 2.4 3.1
Lợi nhuận trước thuế
99.1 78.8 7.7 2.4 3.0
Lợi nhuận sau thuế
78.9 63.0 5.9 1.9 2.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
78.9 63.0 5.9 1.9 2.4
EPS cơ bản
1,692.00 1,467.00 140.00 50.00 84.81

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.