CKG

Tập đoàn CIC ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 3,73 lần
Giá
7,120
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 12.30x
P/B 0.57x
EPS 579
BVPS 12,583
ROE 4.2%
ROA 1.5%
Biên LN 9.2%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH 2.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CKG đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
797 tỷ
−33,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,09%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
80 tỷ
−34,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.90x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 82.8 425.6 132.7 156.0 138.6 491.8 300.3 263.0 281.0 344.5 291.4 372.8
Tăng trưởng -81% +221% -15% +13% -72% +64% +14% -6% -18% +18% -22%
LNST 4.8 36.2 27.5 12.0 21.6 47.5 27.8 25.3 26.5 63.6 23.6 58.5
Biên LN ròng 5.75% 8.50% 20.72% 7.71% 15.60% 9.66% 9.26% 9.62% 9.41% 18.45% 8.08% 15.71%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CKG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 17,4 tỷ
Thuế ↓ 9,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 54,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 8,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 4,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 18,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,4% = 10,2% × 0,24 × 3,37
2026Q1 4,6% = 10,1% × 0,16 × 2,83

ROE giảm từ 8,4% xuống 4,6% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 10,1% -0,1pp Vòng quay TS: 0,16x -0,08x Đòn bẩy: 2,83x -0,54x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 10,09%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,09% −0,1 điểm %
Biên gộp 34,22% +6,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,96% +5,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 2,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 2,37%, giảm 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,14 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư tăng 267 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,37% −1,5 điểm %
Biên NOPAT 10,61% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,22 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.569,1 tỷ +266,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,42 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,84 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 3.360,8 tỷ, chiếm khoảng 68,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 303,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +171,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −43,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −430,8 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 284,9 tỷ do capex 72,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,84x và khả năng trả lãi đạt 3,73x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 49,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.770,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,84x −0,44x
Khả năng trả lãi 3,73x −2,82x
Tiền mặt/Nợ vay 3,5% +2,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 49,1% −6,2 điểm %
CFO/LNST -2,90x +1,53x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −122,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −127,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 175,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.90x.

Sau khi chi 72,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 284,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 212,1 tỷ +332,3 tỷ
Capex tiền mặt 72,8 tỷ −33,7 tỷ
FCF TTM −284,9 tỷ +366,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -2,90 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 2,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,73 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,90x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,84x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
855.2 1,294.5 1,300.8 1,445.8 1,113.2
Giá vốn hàng bán
562.0 943.3 910.8 1,038.0 0.0
Lợi nhuận gộp
293.2 351.2 389.9 407.8 367.5
Chi phí tài chính
30.0 24.6 29.9 21.4 -45.6
Chi phí bán hàng
38.1 29.7 35.9 33.0 -22.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
101.5 148.6 140.0 144.8 -176.8
Lợi nhuận hoạt động
132.9 156.6 196.8 214.0 177.5
Lợi nhuận trước thuế
126.4 154.6 196.1 215.7 179.3
Lợi nhuận sau thuế
98.6 122.6 155.2 169.4 139.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
90.7 122.8 143.6 167.1 162.1
EPS cơ bản
688.00 1,289.00 1,508.00 1,419.00 1,945.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.