TKU

Công nghiệp Tung Kuang ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 3,62%, −3,49 điểm % YoY
Giá
11,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 25.11x
P/B 1.00x
EPS 474
BVPS 11,954
ROE 4.0%
ROA 2.5%
Biên LN 3.6%
Vòng Quay TS 0.68x
Đòn bẩy VCSH 1.60x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TKU ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
613 tỷ
−27,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,62%
−3,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
−62,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 140.0 163.7 141.9 167.8 217.6 199.9 202.1 223.3 195.5 234.6 177.4 186.6
Tăng trưởng -14% +15% -15% -23% +9% -1% -10% +14% -17% +32% -5%
LNST 8.2 8.6 -3.3 8.7 17.4 15.3 8.1 19.1 10.6 -9.3 -6.3 -1.9
Biên LN ròng 5.87% 5.27% -2.34% 5.19% 8.01% 7.64% 4.03% 8.56% 5.44% -3.96% -3.57% -1.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TKU

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 6,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 5,9 tỷ
Thuế ↓ 4,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 63,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 2,5 tỷ
Thuế ↓ 1,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 23,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,2% = 7,1% × 1,04 × 1,52
2026Q1 4,0% = 3,6% × 0,68 × 1,60

ROE giảm từ 11,2% xuống 4,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,6% -3,5pp Vòng quay TS: 0,68x -0,36x Đòn bẩy: 1,60x +0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,62%, mất 3,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,62% −3,5 điểm %
Biên gộp 12,92% −4,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,05% +2,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 5,07%, mất 6,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,32 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,07% −6,0 điểm %
Biên NOPAT 4,21% −3,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,21 lần −0,32 lần
Vốn đầu tư bình quân 508,7 tỷ −44,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 300,3 tỷ, chiếm khoảng 33,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 63,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +47,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +17,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 28,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,9 ngày, số ngày phải thu tăng 14,8 ngày và số ngày phải trả tăng 1,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 185,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +14,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,5 ngày +14,8 ngày
Tồn kho 168,8 ngày +14,9 ngày
Phải trả 16,4 ngày +1,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 185,0 ngày +28,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 72,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,14x và khả năng trả lãi đạt 2,68x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 136,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 207,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,14x −0,08x
Khả năng trả lãi 2,68x −2,06x
Tiền mặt/Nợ vay 136,8% +25,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 4,74x +3,20x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 72,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 53,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −143,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.74x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 105,3 tỷ +13,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,5 điểm %.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,74 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 16,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,62% và giảm 3,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
691.1 818.9 772.7 1,194.6 892.7
Giá vốn hàng bán
588.8 684.0 734.4 1,027.3 0.0
Lợi nhuận gộp
102.2 135.0 38.2 167.4 174.1
Chi phí tài chính
17.1 14.2 31.9 38.2 -9.8
Chi phí bán hàng
12.9 25.2 10.1 17.5 -13.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
40.3 39.3 36.5 38.3 -40.8
Lợi nhuận hoạt động
48.9 64.6 -29.8 82.5 118.8
Lợi nhuận trước thuế
42.7 61.9 -35.6 82.8 118.8
Lợi nhuận sau thuế
32.7 52.6 -36.6 67.3 97.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.7 52.6 -36.6 67.3 97.1
EPS cơ bản
696.00 1,122.00 -780.00 1,729.00 2,950.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, KSV, HSG, TVN, HGM, GDA, VGS, SMC, NKG, CKD, TMG, BKC, TNI, ATG, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, BMC, MSR, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, KCB, ITQ, TNB, NSH, BVG, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, LCM, GLC, SSM, ACM, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.