HGM

Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 67,95%, +11,10 điểm % YoY
Giá
158,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.16x
P/B 3.84x
EPS 30,596
BVPS 41,173
ROE 91.2%
ROA 78.4%
Biên LN 68.0%
Vòng Quay TS 1.15x
Đòn bẩy VCSH 1.16x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HGM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+30,9%) và biên lợi nhuận (+11,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
618 tỷ
+30,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
67,95%
+11,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
420 tỷ
+56,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 77.2 88.3 173.0 279.2 154.2 121.8 112.5 83.8 52.5 27.8 51.6 57.4
Tăng trưởng -13% -49% -38% +81% +27% +8% +34% +60% +89% -46% -10%
LNST 43.1 53.2 115.6 207.9 101.9 57.9 58.7 49.9 18.8 6.2 18.4 20.0
Biên LN ròng 55.79% 60.27% 66.82% 74.45% 66.10% 47.56% 52.16% 59.63% 35.87% 22.49% 35.77% 34.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HGM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 157,5 tỷ
Thuế ↑ 33,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 14,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 73,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 94,7% = 56,9% × 1,37 × 1,21
2026Q1 91,2% = 68,0% × 1,15 × 1,16

ROE giảm từ 94,7% xuống 91,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 68,0% +11,1pp Vòng quay TS: 1,15x -0,22x Đòn bẩy: 1,16x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 67,95%, tăng 11,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 67,95% +11,1 điểm %
Biên gộp 81,94% +8,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,44% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 68,33% +10,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 6,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +15,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −11,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,6 ngày, số ngày phải thu giảm 2,4 ngày và số ngày phải trả giảm 3,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 7,8 ngày −2,4 ngày
Tồn kho 69,5 ngày −2,6 ngày
Phải trả 14,9 ngày −3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 62,4 ngày −1,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 476,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,08x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,88x −0,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 476,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −17,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 459,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −312,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.88x.

Sau khi chi 7,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 361,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 368,9 tỷ +120,6 tỷ
Capex tiền mặt 7,6 tỷ −2,3 tỷ
FCF TTM +361,2 tỷ +122,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 67,95% và mở rộng thêm 11,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
694.8 370.4 175.7 201.0 154.1
Giá vốn hàng bán
114.9 130.8 93.5 76.0 0.0
Lợi nhuận gộp
579.9 239.6 82.1 125.0 83.9
Chi phí tài chính
-22.5 -11.1 1.2 41.3 20.8
Chi phí bán hàng
1.3 3.0 1.7 4.3 -4.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28.1 24.5 15.4 14.3 -11.9
Lợi nhuận hoạt động
595.9 234.1 71.0 69.8 91.6
Lợi nhuận trước thuế
592.2 229.8 69.3 68.1 88.8
Lợi nhuận sau thuế
475.7 183.2 54.9 53.9 70.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
475.7 183.2 54.9 53.9 70.4
EPS cơ bản
35,863.00 14,394.00 4,373.00 4,298.00 5,612.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

KSV, CKD, TMG, BKC, ATG, BMC, MSR, KCB, BVG, LCM, SSM, ACM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.