VCA

Thép VICASA ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −1,75%, −1,74 điểm % YoY
Giá
6,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -7.24x
P/B 0.55x
EPS -856
BVPS 11,304
ROE -7.2%
ROA -5.5%
Biên LN -1.7%
Vòng Quay TS 3.13x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCA ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
753 tỷ
−45,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,75%
−1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−13 tỷ
−16.471,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
83,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 45.7 89.7 43.3 574.0 310.6 344.7 383.0 347.5 282.5 470.7 389.7 358.3
Tăng trưởng -49% +107% -92% +85% -10% -10% +10% +23% -40% +21% +9%
LNST 1.7 -13.2 -3.5 1.9 0.0 2.5 -3.3 0.6 1.2 3.6 -2.7 0.9
Biên LN ròng 3.68% -14.74% -8.17% 0.34% 0.01% 0.74% -0.86% 0.19% 0.41% 0.77% -0.69% 0.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 16,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 15,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ yếu tố hỗ trợ chính.

Lợi nhuận gộp ↓ 5,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,0% = -0,0% × 3,96 × 1,81
2026Q1 -7,2% = -1,7% × 3,13 × 1,32

ROE giảm từ -0,0% xuống -7,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -1,7% -1,7pp Vòng quay TS: 3,13x -0,83x Đòn bẩy: 1,32x -0,49x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -1,75%, mất 1,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,9 điểm % và Biên gộp giảm 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,75% −1,7 điểm %
Biên gộp 1,53% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,84% +2,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,56% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (83,9% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,64 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 66,4 tỷ, chiếm khoảng 38,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 174,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +68,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +162,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −56,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,7 ngày, số ngày phải thu giảm 3,4 ngày và số ngày phải trả tăng 0,0 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,6 ngày −3,4 ngày
Tồn kho 56,7 ngày −5,7 ngày
Phải trả 11,1 ngày +0,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 60,2 ngày −9,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,64x +0,43x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -12,04x +1186,18x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 120,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 123,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −60,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -12.04x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 158,4 tỷ +63,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -12,3%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -12,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -12,04 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -1,75% và giảm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,017.6 1,357.8 1,725.0 2,335.2 2,613.3
Giá vốn hàng bán
1,000.5 1,328.1 1,668.5 2,301.9 0.0
Lợi nhuận gộp
17.1 29.6 56.4 33.3 97.4
Chi phí tài chính
1.9 3.7 8.9 13.4 -7.2
Chi phí bán hàng
8.1 12.7 14.4 17.8 -14.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25.8 13.2 24.5 7.5 -30.7
Lợi nhuận hoạt động
-16.5 1.0 8.9 -4.4 45.0
Lợi nhuận trước thuế
-22.3 1.0 8.9 -5.0 45.0
Lợi nhuận sau thuế
-22.3 1.0 7.3 -5.9 36.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-22.3 1.0 7.3 -5.9 36.0
EPS cơ bản
-1,465.00 68.00 480.00 -388.00 2,368.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.