DHM
Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DHM đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,082.4 | 1,333.1 | 683.8 | 553.4 | 433.5 | 817.1 | 537.2 | 1,094.9 | 977.0 | 634.7 | 1,000.1 | 647.3 |
| Tăng trưởng | -19% | +95% | +24% | +28% | -47% | +52% | -51% | +12% | +54% | -37% | +55% | — |
| LNST | 2.0 | 5.0 | 4.7 | 1.7 | 1.0 | -1.1 | 0.2 | 0.8 | 2.8 | 3.6 | 1.1 | 0.8 |
| Biên LN ròng | 0.19% | 0.38% | 0.69% | 0.31% | 0.24% | -0.13% | 0.04% | 0.07% | 0.28% | 0.56% | 0.11% | 0.12% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DHM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 0,3% lên 3,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,37%, tăng 0,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 18,6 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 1,87%, tăng 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,87 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,33 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 73 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,87% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,52 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,89 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 217,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 28,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,0 ngày, số ngày phải thu giảm 4,3 ngày và số ngày phải trả tăng 16,5 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,89x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,26x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 360,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,26x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 224,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −42,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 181,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −117,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13.95x.
Sau khi chi 9,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 178,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 13,95 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,9%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 13,95x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,897.2 | 3,426.2 | 2,732.2 | 1,435.8 | 1,396.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,859.4 | 3,399.9 | 2,701.3 | 1,410.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
37.9 | 26.3 | 30.8 | 25.4 | 42.1 |
|
Chi phí tài chính
|
69.8 | 27.7 | 19.9 | 34.5 | 19.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.0 | 1.6 | 0.9 | 1.2 | -5.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.7 | 10.9 | 4.5 | -0.3 | -6.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
8.7 | 4.1 | 9.6 | 1.1 | 70.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.8 | 3.9 | 8.4 | 1.3 | 68.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
5.8 | 2.8 | 6.0 | 1.3 | 67.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
5.8 | 2.8 | 6.0 | 1.3 | 67.6 |
|
EPS cơ bản
|
167.00 | 88.00 | 190.00 | 40.00 | 2,154.01 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.