DTL
Đại Thiên Lộc ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTL ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 303.1 | 444.9 | 427.1 | 604.9 | 381.5 | 554.4 | 635.2 | 417.6 | 369.9 | 476.1 | 496.1 | 461.3 |
| Tăng trưởng | -32% | +4% | -29% | +59% | -31% | -13% | +52% | +13% | -22% | -4% | +8% | — |
| LNST | -15.3 | -22.5 | -26.2 | -25.6 | -30.6 | 0.9 | 0.9 | 45.6 | -24.9 | -36.1 | 4.3 | -54.8 |
| Biên LN ròng | -5.05% | -5.05% | -6.13% | -4.22% | -8.02% | 0.16% | 0.14% | 10.91% | -6.73% | -7.58% | 0.86% | -11.89% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTL
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 2,3% xuống -13,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -5,03%, mất 5,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 5,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 80,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 2,26 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 901,6 tỷ, chiếm khoảng 46,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 171,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,6 ngày, số ngày phải thu giảm 6,2 ngày và số ngày phải trả tăng 17,8 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 201,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +7,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,26x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4254,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,26x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −72,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −41,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −114,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 115,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.73x.
Sau khi chi 27,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 38,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 77,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 259,1 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 77,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,73 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -5,03% và giảm 5,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,863.0 | 1,966.8 | 1,971.6 | 1,612.5 | 1,350.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,898.4 | 1,972.0 | 2,007.3 | 1,574.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-35.5 | -5.2 | -35.7 | 38.4 | 159.3 |
|
Chi phí tài chính
|
75.9 | 79.0 | 101.7 | 74.2 | -42.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.8 | 3.4 | 5.9 | 6.8 | -5.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.7 | 24.8 | 19.6 | 21.0 | -17.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-133.7 | -111.9 | -160.6 | -63.2 | 94.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-145.7 | 1.0 | -130.5 | -122.2 | 47.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-161.5 | 4.3 | -156.1 | -152.7 | 48.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-161.5 | 4.3 | -156.1 | -152.7 | 48.7 |
|
EPS cơ bản
|
-2,664.00 | 70.00 | -2,575.00 | -2,518.00 | 817.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.