DTL

Đại Thiên Lộc ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −5,03%, −5,87 điểm % YoY
Giá
11,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -7.45x
P/B 1.16x
EPS -1,476
BVPS 9,484
ROE -13.7%
ROA -4.5%
Biên LN -5.0%
Vòng Quay TS 0.89x
Đòn bẩy VCSH 3.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTL ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.780 tỷ
−10,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−5,03%
−5,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−90 tỷ
−635,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
77,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 303.1 444.9 427.1 604.9 381.5 554.4 635.2 417.6 369.9 476.1 496.1 461.3
Tăng trưởng -32% +4% -29% +59% -31% -13% +52% +13% -22% -4% +8%
LNST -15.3 -22.5 -26.2 -25.6 -30.6 0.9 0.9 45.6 -24.9 -36.1 4.3 -54.8
Biên LN ròng -5.05% -5.05% -6.13% -4.22% -8.02% 0.16% 0.14% 10.91% -6.73% -7.58% 0.86% -11.89%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận khác ↓ 98,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,3% = 0,8% × 0,99 × 2,75
2026Q1 -13,7% = -5,0% × 0,89 × 3,04

ROE giảm từ 2,3% xuống -13,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -5,0% -5,9pp Vòng quay TS: 0,89x -0,09x Đòn bẩy: 3,04x +0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -5,03%, mất 5,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -5,03% −5,9 điểm %
Biên gộp 0,09% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,09% −0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -4,02% −5,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 5,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 80,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,61 lần +0,41 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.102,3 tỷ −548,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 2,26 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 901,6 tỷ, chiếm khoảng 46,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 171,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +130,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +82,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −41,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,6 ngày, số ngày phải thu giảm 6,2 ngày và số ngày phải trả tăng 17,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 201,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +7,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,4 ngày −6,2 ngày
Tồn kho 208,6 ngày +7,6 ngày
Phải trả 54,1 ngày +17,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 201,9 ngày −16,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,26x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4254,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,26x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x −1,10x
Khả năng trả lãi -1,26x −0,18x
Tiền mặt/Nợ vay 4254,2% +4253,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +7,8 điểm %
CFO/LNST -0,73x −0,66x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −72,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −41,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −114,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 115,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.73x.

Sau khi chi 27,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 38,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 65,2 tỷ +66,3 tỷ
Capex tiền mặt 27,2 tỷ −192,8 tỷ
FCF TTM +38,0 tỷ +259,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 77,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 259,1 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 77,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,73 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -5,03% và giảm 5,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,863.0 1,966.8 1,971.6 1,612.5 1,350.0
Giá vốn hàng bán
1,898.4 1,972.0 2,007.3 1,574.1 0.0
Lợi nhuận gộp
-35.5 -5.2 -35.7 38.4 159.3
Chi phí tài chính
75.9 79.0 101.7 74.2 -42.9
Chi phí bán hàng
2.8 3.4 5.9 6.8 -5.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.7 24.8 19.6 21.0 -17.8
Lợi nhuận hoạt động
-133.7 -111.9 -160.6 -63.2 94.4
Lợi nhuận trước thuế
-145.7 1.0 -130.5 -122.2 47.7
Lợi nhuận sau thuế
-161.5 4.3 -156.1 -152.7 48.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-161.5 4.3 -156.1 -152.7 48.7
EPS cơ bản
-2,664.00 70.00 -2,575.00 -2,518.00 817.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.