ACM
Tập đoàn Khoáng sản Á Cường ·UPCOM ·2025Q4
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q2'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| LNST | -7.3 | -2.4 | -2.5 | -2.5 | -2.7 | -7.4 | -2.5 | -2.5 | -2.5 | -2.7 | -2.7 | -2.5 |
| Biên LN ròng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ACM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (91,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 192,6 tỷ, chiếm khoảng 36,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q1 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,10x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 78,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,10x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.03x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q1 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,10 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 91,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,03 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,10x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | -8.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.9 | 0.9 | 1.0 | 0.6 | -1.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-9.8 | -9.9 | -9.9 | -9.5 | -10.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-9.8 | -9.9 | -9.9 | -9.6 | -13.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-9.8 | -9.9 | -9.9 | -9.6 | -13.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-9.8 | -9.9 | -9.9 | -9.6 | -13.2 |
|
EPS cơ bản
|
-193.00 | -193.38 | -195.00 | -188.00 | -54.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.