ACM

Tập đoàn Khoáng sản Á Cường ·UPCOM ·2025Q4

Giá
600,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -2,083.45x
P/B 94.74x
EPS -288
BVPS 6,333
ROE -4.4%
ROA -2.8%
Biên LN
Vòng Quay TS
Đòn bẩy VCSH

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q4'25 Q2'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22
Doanh thu 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tăng trưởng
LNST -7.3 -2.4 -2.5 -2.5 -2.7 -7.4 -2.5 -2.5 -2.5 -2.7 -2.7 -2.5
Biên LN ròng

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ACM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 4,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -24365426553,70%
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (91,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 192,6 tỷ, chiếm khoảng 36,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q1 → 2025Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,10x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 78,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,10x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,24x +0,01x
Khả năng trả lãi -1,10x +0,03x
Tiền mặt/Nợ vay 1,0% +0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,03x +0,00x

TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.03x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q1 -> 2025Q4

CFO TTM 0,5 tỷ −0,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,10 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 91,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,03 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,10x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
0.0 0.0 0.0 0.0
Giá vốn hàng bán
0.0 0.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí tài chính
8.9 8.9 8.9 8.9 -8.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.9 0.9 1.0 0.6 -1.4
Lợi nhuận hoạt động
-9.8 -9.9 -9.9 -9.5 -10.3
Lợi nhuận trước thuế
-9.8 -9.9 -9.9 -9.6 -13.2
Lợi nhuận sau thuế
-9.8 -9.9 -9.9 -9.6 -13.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-9.8 -9.9 -9.9 -9.6 -13.2
EPS cơ bản
-193.00 -193.38 -195.00 -188.00 -54.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

KSV, HGM, CKD, TMG, BKC, ATG, BMC, MSR, KCB, BVG, LCM, SSM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.