NKG

Thép Nam Kim ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 0,48%, −2,77 điểm % YoY
Giá
13,650
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 39.63x
P/B 0.80x
EPS 344
BVPS 17,108
ROE 2.0%
ROA 1.0%
Biên LN 1.1%
Vòng Quay TS 0.92x
Đòn bẩy VCSH 1.99x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NKG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
13.979 tỷ
−28,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,10%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
153 tỷ
−58,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
59,4%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3,261.4 3,136.5 3,773.1 3,808.5 4,090.1 4,469.1 5,188.3 5,660.5 5,291.1 4,459.2 4,262.1 5,500.0
Tăng trưởng +4% -17% -1% -7% -8% -14% -8% +7% +19% +5% -23%
LNST 21.5 -9.3 49.5 91.6 65.4 18.4 64.8 219.6 150.1 22.4 23.7 125.4
Biên LN ròng 0.66% -0.30% 1.31% 2.40% 1.60% 0.41% 1.25% 3.88% 2.84% 0.50% 0.56% 2.28%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NKG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 499,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 112,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 105,0 tỷ
Thuế ↓ 51,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 920,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 57,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 66,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 50,1 tỷ
Thuế ↓ 12,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 10,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 178,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,6% = 1,9% × 1,43 × 2,08
2026Q1 2,0% = 1,1% × 0,92 × 1,99

ROE giảm từ 5,6% xuống 2,0% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 1,1% -0,8pp Vòng quay TS: 0,92x -0,50x Đòn bẩy: 1,99x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,10%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,10% −0,8 điểm %
Biên gộp 4,34% −3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,49% −1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,47% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 59,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 0,48%, mất 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,65 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.782 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,48% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,48% −2,8 điểm %
Biên NOPAT 0,45% −1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,08 lần −0,65 lần
Vốn đầu tư bình quân 13.003,3 tỷ +1.782,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,83 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5.303,1 tỷ, chiếm khoảng 32,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.120,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −191,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1.509,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −197,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 20,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 20,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,7 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 154,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +20,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,1 ngày −0,7 ngày
Tồn kho 142,1 ngày +20,4 ngày
Phải trả 20,2 ngày −1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 154,0 ngày +20,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.071,9 tỷ do capex 3.442,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,83x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,24x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.971,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,24x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,83x +0,24x
Khả năng trả lãi 0,24x −0,82x
Tiền mặt/Nợ vay 8,6% −13,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 66,6% −30,6 điểm %
CFO/LNST 8,89x +6,82x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.326,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.028,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.701,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.149,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.89x.

Sau khi chi 3.442,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.071,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.370,2 tỷ +606,7 tỷ
Capex tiền mặt 3.442,0 tỷ +2.324,7 tỷ
FCF TTM −2.071,9 tỷ −1.718,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -23,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,5%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,89 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -23,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
14,808.1 20,609.0 18,596.0 23,071.2 28,173.4
Giá vốn hàng bán
14,023.0 18,777.2 17,483.7 21,589.9 0.0
Lợi nhuận gộp
785.2 1,831.8 1,112.3 1,481.4 4,269.9
Chi phí tài chính
317.8 477.1 426.2 503.0 -397.5
Chi phí bán hàng
431.1 1,017.6 609.1 1,202.3 -1,398.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
123.7 120.2 130.3 185.8 -122.7
Lợi nhuận hoạt động
126.8 557.5 177.1 -106.8 2,550.9
Lợi nhuận trước thuế
240.8 558.2 177.3 -106.9 2,562.0
Lợi nhuận sau thuế
197.1 453.0 117.4 -124.7 2,225.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
197.1 453.0 117.4 -124.7 2,225.3
EPS cơ bản
452.00 1,434.00 446.00 -474.00 6,772.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.