TNI
Tập đoàn Thành Nam ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNI có doanh thu tăng chậm (+1,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,9 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 239.7 | 354.1 | 175.0 | 322.0 | 208.9 | 382.2 | 259.8 | 224.3 | 126.4 | 205.7 | 238.7 | 94.6 |
| Tăng trưởng | -32% | +102% | -46% | +54% | -45% | +47% | +16% | +77% | -39% | -14% | +152% | — |
| LNST | 6.6 | 52.6 | -2.2 | 5.0 | -5.3 | -21.6 | 6.0 | 8.4 | -9.0 | 17.9 | 4.0 | 7.9 |
| Biên LN ròng | 2.76% | 14.85% | -1.26% | 1.55% | -2.56% | -5.65% | 2.30% | 3.75% | -7.09% | 8.68% | 1.68% | 8.31% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNI
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -2,5% lên 11,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+6,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,68%, tăng 6,8 điểm %. Dù Biên gộp giảm 2,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,7 điểm %.
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 135,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 9,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 4,27%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 4,27% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,45 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 181,8 tỷ, chiếm khoảng 19,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 63,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,3 ngày, số ngày phải thu giảm 7,4 ngày và số ngày phải trả tăng 1,9 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 120,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 19,0 tỷ do capex 80,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,45x và khả năng trả lãi đạt 2,03x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 93,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 289,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 93,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −28,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −47,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −111,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.00x.
Sau khi chi 80,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 19,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,3%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,68% và mở rộng thêm 6,8 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 88,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,00 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,060.2 | 992.7 | 761.4 | 1,710.5 | 1,905.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,062.1 | 965.9 | 709.1 | 1,575.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-1.9 | 26.8 | 52.3 | 134.8 | 27.5 |
|
Chi phí tài chính
|
14.5 | 28.2 | 28.3 | 24.6 | -23.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.9 | 6.3 | 5.3 | 22.2 | -0.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.0 | 11.3 | 18.6 | 54.2 | -5.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
20.2 | -24.7 | -4.3 | 35.3 | -1.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
44.6 | -27.5 | 0.6 | 30.1 | -17.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
43.5 | -27.8 | 0.5 | 2.8 | -17.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
43.7 | -27.7 | 0.3 | 2.8 | -17.8 |
|
EPS cơ bản
|
833.00 | -529.00 | 5.00 | 53.00 | -338.54 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.