TNI

Tập đoàn Thành Nam ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,68%, +6,85 điểm % YoY
Giá
4,750
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.02x
P/B 0.42x
EPS 1,182
BVPS 11,419
ROE 11.3%
ROA 7.3%
Biên LN 5.7%
Vòng Quay TS 1.28x
Đòn bẩy VCSH 1.56x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNI có doanh thu tăng chậm (+1,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,9 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
1.091 tỷ
+1,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,68%
+6,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
62 tỷ
+593,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
88,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 239.7 354.1 175.0 322.0 208.9 382.2 259.8 224.3 126.4 205.7 238.7 94.6
Tăng trưởng -32% +102% -46% +54% -45% +47% +16% +77% -39% -14% +152%
LNST 6.6 52.6 -2.2 5.0 -5.3 -21.6 6.0 8.4 -9.0 17.9 4.0 7.9
Biên LN ròng 2.76% 14.85% -1.26% 1.55% -2.56% -5.65% 2.30% 3.75% -7.09% 8.68% 1.68% 8.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 68,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 29,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 8,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 25,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 10,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 4,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -2,5% = -1,2% × 1,33 × 1,59
2026Q1 11,3% = 5,7% × 1,28 × 1,56

ROE tăng từ -2,5% lên 11,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,7% +6,9pp Vòng quay TS: 1,28x -0,05x Đòn bẩy: 1,56x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+6,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,68%, tăng 6,8 điểm %. Dù Biên gộp giảm 2,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,7 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,68% +6,8 điểm %
Biên gộp 0,22% −2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,00% +1,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 7,78% +9,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 135,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 9,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 4,27%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,27% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,27%
Biên NOPAT 2,93%
Vòng quay vốn đầu tư 1,46 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 748,5 tỷ +22,1 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,45 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 181,8 tỷ, chiếm khoảng 19,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 63,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −14,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +71,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,3 ngày, số ngày phải thu giảm 7,4 ngày và số ngày phải trả tăng 1,9 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 120,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 60,7 ngày −7,4 ngày
Tồn kho 83,0 ngày −9,3 ngày
Phải trả 23,5 ngày +1,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 120,2 ngày −18,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 19,0 tỷ do capex 80,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,45x và khả năng trả lãi đạt 2,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 93,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 289,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 93,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,45x +0,18x
Khả năng trả lãi 2,03x +2,54x
Tiền mặt/Nợ vay 7,8% +0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 93,6% +7,5 điểm %
CFO/LNST 1,00x +14,89x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −28,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −47,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −111,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.00x.

Sau khi chi 80,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 19,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 61,8 tỷ −110,9 tỷ
Capex tiền mặt 80,8 tỷ +74,3 tỷ
FCF TTM −19,0 tỷ −185,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,3%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,68% và mở rộng thêm 6,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 88,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,00 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,060.2 992.7 761.4 1,710.5 1,905.8
Giá vốn hàng bán
1,062.1 965.9 709.1 1,575.7 0.0
Lợi nhuận gộp
-1.9 26.8 52.3 134.8 27.5
Chi phí tài chính
14.5 28.2 28.3 24.6 -23.7
Chi phí bán hàng
4.9 6.3 5.3 22.2 -0.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.0 11.3 18.6 54.2 -5.3
Lợi nhuận hoạt động
20.2 -24.7 -4.3 35.3 -1.0
Lợi nhuận trước thuế
44.6 -27.5 0.6 30.1 -17.2
Lợi nhuận sau thuế
43.5 -27.8 0.5 2.8 -17.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
43.7 -27.7 0.3 2.8 -17.8
EPS cơ bản
833.00 -529.00 5.00 53.00 -338.54

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.