MEL
Thép Mê Lin ·HNX ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MEL chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−7,4%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,4 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 236.3 | 232.1 | 227.5 | 161.4 | 216.2 | 283.4 | 268.0 | 158.1 | 170.4 | 177.3 | 183.6 | 179.8 |
| Tăng trưởng | +2% | +2% | +41% | -25% | -24% | +6% | +70% | -7% | -4% | -3% | +2% | — |
| LNST | 2.4 | 1.7 | 0.3 | 6.5 | 1.1 | 4.1 | 1.0 | 1.9 | 1.5 | 0.5 | 0.9 | 1.1 |
| Biên LN ròng | 1.01% | 0.74% | 0.13% | 4.03% | 0.51% | 1.43% | 0.36% | 1.21% | 0.90% | 0.27% | 0.49% | 0.61% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MEL
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 3,1% lên 4,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,27%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (59,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 0,67%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,67 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 0,67% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,58 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 548,2 tỷ, chiếm khoảng 76,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 37,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 34,8 ngày, số ngày phải thu tăng 5,2 ngày và số ngày phải trả tăng 2,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 273,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +5,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,22x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 434,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,58x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,22x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −26,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −10,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 8,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.97x.
Sau khi chi 0,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 65,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -180,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,7%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -180,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,97 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
837.2 | 879.8 | 670.8 | 773.8 | 687.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
796.4 | 841.1 | 623.7 | 730.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
40.8 | 38.8 | 47.2 | 43.6 | 108.3 |
|
Chi phí tài chính
|
24.7 | 25.2 | 29.2 | 23.4 | -17.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.9 | 3.3 | 4.5 | 4.3 | -4.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.5 | 8.6 | 8.8 | 9.8 | -11.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
3.9 | 5.4 | 5.2 | 6.8 | 78.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
12.1 | 9.3 | 5.6 | 7.1 | 78.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
9.6 | 8.1 | 4.4 | 5.7 | 62.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
9.6 | 8.1 | 4.4 | 5.7 | 62.8 |
|
EPS cơ bản
|
641.00 | 540.00 | 296.00 | 378.00 | 4,185.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.