KSV

Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 15,46%, +4,52 điểm % YoY
Giá
160,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 12.17x
P/B 5.04x
EPS 13,161
BVPS 31,803
ROE 49.2%
ROA 24.0%
Biên LN 15.9%
Vòng Quay TS 1.51x
Đòn bẩy VCSH 2.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KSV đang cải thiện đồng thời doanh thu (+25,9%) và biên lợi nhuận (+4,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
16.571 tỷ
+25,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
15,46%
+4,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2.562 tỷ
+77,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 5,233.2 3,548.6 3,868.0 3,921.5 3,061.7 3,635.8 3,031.2 3,432.5 3,150.9 3,018.7 3,343.5 3,246.4
Tăng trưởng +47% -8% -1% +28% -16% +20% -12% +9% +4% -10% +3%
LNST 896.5 631.2 594.0 440.0 314.1 382.9 239.1 503.8 76.4 40.6 35.7 -23.0
Biên LN ròng 17.13% 17.79% 15.36% 11.22% 10.26% 10.53% 7.89% 14.68% 2.42% 1.35% 1.07% -0.71%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KSV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.430,4 tỷ
Thuế ↑ 285,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 134,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 700,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 65,2 tỷ
Thuế ↑ 136,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 39,3% = 10,9% × 1,36 × 2,64
2026Q1 47,9% = 15,5% × 1,51 × 2,05

ROE tăng từ 39,3% lên 47,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 15,5% +4,5pp Vòng quay TS: 1,51x +0,15x Đòn bẩy: 2,05x -0,59x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 15,46%, tăng 4,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 15,46% +4,5 điểm %
Biên gộp 25,43% +4,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,33% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 7,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 37,21%, tăng 16,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 37,21 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,53 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 37,21% +16,2 điểm %
Biên NOPAT 15,25% +4,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,44 lần +0,53 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.790,5 tỷ −103,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,79 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.820,5 tỷ, chiếm khoảng 28,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 138,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.368,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +252,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +978,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,3 ngày, số ngày phải thu tăng 14,6 ngày và số ngày phải trả giảm 2,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 103,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +14,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 35,4 ngày +14,6 ngày
Tồn kho 101,5 ngày −9,3 ngày
Phải trả 33,0 ngày −2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 103,9 ngày +7,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 19,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 56,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 93,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.879,5 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,02x −0,62x
Khả năng trả lãi 19,20x +10,67x
Tiền mặt/Nợ vay 93,0% +80,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 56,4% −3,5 điểm %
CFO/LNST 1,26x +0,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.305,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −336,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.968,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.676,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.26x.

Sau khi chi 265,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3.039,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 3.304,6 tỷ +2.090,5 tỷ
Capex tiền mặt 265,3 tỷ −33,3 tỷ
FCF TTM +3.039,2 tỷ +2.123,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,5 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,46% và mở rộng thêm 4,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
14,554.0 13,252.8 11,911.9 12,250.9 8,810.5
Giá vốn hàng bán
10,999.1 10,675.3 10,789.1 11,127.4 0.0
Lợi nhuận gộp
3,554.9 2,577.4 1,122.8 1,123.5 1,913.4
Chi phí tài chính
182.3 257.7 367.2 359.0 -185.7
Chi phí bán hàng
151.2 113.3 77.2 86.0 -56.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
742.6 585.3 418.7 398.8 -546.3
Lợi nhuận hoạt động
2,499.3 1,635.3 269.6 286.5 1,137.7
Lợi nhuận trước thuế
2,453.7 1,565.8 233.6 247.2 1,128.0
Lợi nhuận sau thuế
1,908.4 1,219.3 160.0 202.1 946.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,970.2 1,275.8 134.5 104.2 700.4
EPS cơ bản
9,851.00 6,379.00 672.00 521.00 3,503.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HGM, CKD, TMG, BKC, ATG, BMC, MSR, KCB, BVG, LCM, SSM, ACM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.