KKC
Tập Đoàn Thành Thái ·HNX ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KKC có doanh thu suy giảm (−72,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+44,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.1 | 0.9 | 7.5 | 6.7 | 3.2 | 13.5 | 2.9 | 41.9 | 30.3 | 20.7 | 15.4 | 38.6 |
| Tăng trưởng | +123% | -87% | +11% | +107% | -76% | +368% | -93% | +38% | +46% | +35% | -60% | — |
| LNST | 1.4 | -0.9 | 9.1 | 0.0 | 0.6 | 6.7 | 0.1 | 0.0 | 0.5 | 2.9 | 0.4 | -2.6 |
| Biên LN ròng | 68.54% | -94.32% | 121.94% | 0.14% | 18.28% | 49.80% | 2.19% | 0.02% | 1.54% | 13.85% | 2.67% | -6.73% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KKC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 16,5% lên 18,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+44,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 56,15%, tăng 44,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 10,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 15,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 47,0 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 105,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 47,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,09 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 12,1 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi đạt 10,14x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 49,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −98,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 53,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −45,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 44,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.09x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 44,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 56,15% và mở rộng thêm 44,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 105,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,09 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
18.4 | 88.6 | 103.2 | 226.3 | 349.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
16.2 | 84.3 | 97.6 | 219.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2.1 | 4.3 | 5.6 | 6.5 | 17.3 |
|
Chi phí tài chính
|
1.8 | 1.7 | 1.7 | 36.9 | -1.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.5 | 1.7 | 2.4 | 3.9 | -4.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.2 | 3.3 | 3.4 | 4.3 | -5.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
8.0 | 6.4 | -1.5 | -32.9 | 7.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8.1 | 6.9 | 0.3 | -32.3 | 7.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.1 | 6.9 | 0.3 | -32.3 | 5.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.1 | 6.9 | 0.3 | -32.3 | 5.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,553.00 | 1,325.00 | 64.00 | -6,212.00 | 1,225.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.