CBI

Gang thép Cao Bằng ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −7,85%, +2,65 điểm % YoY
Giá
11,600
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E -3.13x
P/B 18.37x
EPS -3,709
BVPS 631
ROE -125.7%
ROA -8.7%
Biên LN -7.9%
Vòng Quay TS 1.11x
Đòn bẩy VCSH 14.46x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CBI có doanh thu tăng (+5,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
2.031 tỷ
+5,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−7,85%
+2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−159 tỷ
+21,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
30,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 386.9 569.3 544.9 529.6 418.3 466.7 535.7 502.3 683.3 520.1 759.5 568.2
Tăng trưởng -32% +4% +3% +27% -10% -13% +7% -26% +31% -32% +34%
LNST -44.8 -5.1 -17.2 -92.4 -50.5 -99.0 -39.6 -12.9 1.0 15.9 -16.7 -11.3
Biên LN ròng -11.57% -0.90% -3.16% -17.45% -12.08% -21.20% -7.39% -2.56% 0.14% 3.06% -2.20% -1.99%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CBI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 37,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 16,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 7,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 19,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -60,6% = -10,5% × 0,99 × 5,82
2026Q1 -125,7% = -7,9% × 1,11 × 14,46

ROE giảm nhẹ từ -60,6% xuống -125,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -7,9% +2,6pp Vòng quay TS: 1,11x +0,11x Đòn bẩy: 14,46x +8,65x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -7,85%, tăng 2,6 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Biên gộp tăng 1,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -7,85% +2,6 điểm %
Biên gộp -1,70% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,82% −1,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -2,34% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 31,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,60 lần +0,77 lần
Vốn đầu tư bình quân 780,8 tỷ −272,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 22,76 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 22,14 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 767,9 tỷ, chiếm khoảng 44,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 178,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +12,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +228,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −62,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho 152,3 ngày −4,8 ngày
Phải trả 162,8 ngày +30,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 22,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt -3,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 609,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 22,14x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -3,15x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 22,14x +19,02x
Khả năng trả lãi -3,15x +0,24x
Tiền mặt/Nợ vay 1,4% +0,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,7% +14,1 điểm %
CFO/LNST -0,71x −0,38x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 140,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 135,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −122,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.71x.

Sau khi chi 0,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 112,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 112,5 tỷ +46,9 tỷ
Capex tiền mặt 0,5 tỷ −38,6 tỷ
FCF TTM +112,0 tỷ +85,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,6 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -3,15 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -7,85% và mở rộng thêm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 30,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,71 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -3,15x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,062.1 2,188.1 2,616.4 2,131.2 2,892.4
Giá vốn hàng bán
2,124.3 2,199.6 2,511.9 2,000.6 0.0
Lợi nhuận gộp
-62.2 -11.4 104.4 130.6 451.4
Chi phí tài chính
50.6 59.6 74.9 75.0 -64.0
Chi phí bán hàng
59.5 27.4 3.2 2.3 -1.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
37.0 56.1 25.8 30.2 -34.9
Lợi nhuận hoạt động
-207.2 -154.5 1.7 23.9 358.4
Lợi nhuận trước thuế
-205.2 -160.3 1.8 6.1 356.0
Lợi nhuận sau thuế
-205.2 -160.3 1.4 7.7 341.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-205.2 -160.3 1.4 7.7 341.8
EPS cơ bản
-4,772.00 -3,729.00 32.00 180.00 7,948.80

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.