TNB

Thép Nhà Bè - VNSTEEL ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −15,37 lần
Giá
10,200
Giá đóng cửa gần nhất
15-05-2026
P/E 22.72x
P/B 0.88x
EPS 449
BVPS 11,561
ROE 3.5%
ROA 1.5%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 3.72x
Đòn bẩy VCSH 2.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNB đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.273 tỷ
+58,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,40%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
+634,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-15.37x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 704.5 623.5 505.4 439.2 334.8 447.8 280.3 369.9 293.4 383.3 337.4 311.8
Tăng trưởng +13% +23% +15% +31% -25% +60% -24% +26% -23% +14% +8%
LNST 5.3 0.8 1.0 2.1 0.1 6.8 -5.9 0.3 0.8 3.0 -2.7 -1.9
Biên LN ròng 0.75% 0.13% 0.19% 0.48% 0.02% 1.52% -2.12% 0.08% 0.26% 0.79% -0.81% -0.61%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 33,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 13,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 12,5 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 19,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,7% = 0,1% × 2,83 × 2,80
2026Q1 3,5% = 0,4% × 3,72 × 2,34

ROE tăng từ 0,7% lên 3,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,4% +0,3pp Vòng quay TS: 3,72x +0,90x Đòn bẩy: 2,34x -0,46x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,40%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,40% +0,3 điểm %
Biên gộp 3,99% +0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,09% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 35,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 2,97%, tăng 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,97 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 2,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,97% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,97% +2,4 điểm %
Biên NOPAT 0,42% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 7,12 lần +2,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 319,4 tỷ +30,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,32 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 256,7 tỷ, chiếm khoảng 35,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 161,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −57,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +26,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −130,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 25,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,7 ngày, số ngày phải thu giảm 7,2 ngày và số ngày phải trả giảm 3,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 22,8 ngày −7,2 ngày
Tồn kho 23,6 ngày −20,7 ngày
Phải trả 10,8 ngày −3,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 35,6 ngày −25,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 147,3 tỷ do capex 6,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,32x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,85x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 47,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 206,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,85x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,32x +0,27x
Khả năng trả lãi 0,85x +0,65x
Tiền mặt/Nợ vay 47,7% −46,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -15,37x −179,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −19,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −105,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −124,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 205,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -15.37x.

Sau khi chi 6,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 147,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 140,8 tỷ −345,9 tỷ
Capex tiền mặt 6,5 tỷ −2,2 tỷ
FCF TTM −147,3 tỷ −343,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -15,37 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,0%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -15,37x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
1,902.9 1,391.4 1,447.6 1,992.5 890.1
Giá vốn hàng bán
1,834.8 1,333.2 1,385.0 1,935.0 0.0
Lợi nhuận gộp
68.0 58.3 62.7 57.5 45.3
Chi phí tài chính
12.0 13.3 16.3 16.8 -7.7
Chi phí bán hàng
20.3 13.9 12.8 18.1 -7.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39.4 30.6 33.2 34.8 -16.4
Lợi nhuận hoạt động
7.3 3.1 2.5 -8.1 14.3
Lợi nhuận trước thuế
6.2 3.0 2.8 -8.4 13.9
Lợi nhuận sau thuế
5.0 1.9 1.8 -8.4 11.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.0 1.9 1.8 -8.4 11.0
EPS cơ bản
191.00 134.00 123.00 -681.00 961.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.