BKC

Khoáng sản Bắc Kạn ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 16,96%, +6,88 điểm % YoY
Giá
21,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.88x
P/B 1.41x
EPS 4,299
BVPS 14,939
ROE 30.7%
ROA 17.2%
Biên LN 16.8%
Vòng Quay TS 1.02x
Đòn bẩy VCSH 1.79x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BKC có doanh thu tăng chậm (+1,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,9 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
538 tỷ
+1,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,96%
+6,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
91 tỷ
+70,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.25x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 73.9 229.3 136.5 98.1 23.4 238.6 166.3 101.5 61.0 180.5 95.9 94.2
Tăng trưởng -68% +68% +39% +320% -90% +43% +64% +66% -66% +88% +2%
LNST 12.0 29.8 38.7 10.7 2.0 30.0 19.1 2.3 1.5 2.0 0.6 2.2
Biên LN ròng 16.23% 13.01% 28.35% 10.88% 8.47% 12.57% 11.49% 2.27% 2.38% 1.09% 0.58% 2.36%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BKC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 36,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,9 tỷ
Thuế ↑ 7,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,3% = 10,1% × 1,23 × 2,04
2026Q1 31,0% = 17,0% × 1,02 × 1,79

ROE tăng từ 25,3% lên 31,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 17,0% +6,9pp Vòng quay TS: 1,02x -0,21x Đòn bẩy: 1,79x -0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 16,96%, tăng 6,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,96% +6,9 điểm %
Biên gộp 23,92% +6,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,44% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 31,3 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 24,14%, tăng 6,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 6,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,31 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 71 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 24,14% +6,8 điểm %
Biên NOPAT 16,87% +6,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,43 lần −0,31 lần
Vốn đầu tư bình quân 375,7 tỷ +71,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,30 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 226,0 tỷ, chiếm khoảng 41,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 181,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −11,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −106,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −63,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 31,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 52,3 ngày, số ngày phải thu giảm 25,7 ngày và số ngày phải trả giảm 4,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 155,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +52,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,0 ngày −25,7 ngày
Tồn kho 190,9 ngày +52,3 ngày
Phải trả 46,7 ngày −4,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 155,1 ngày +31,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 125,3 tỷ do capex 12,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,30x và khả năng trả lãi đạt 14,25x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 81,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 36,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 164,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 81,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,30x +0,05x
Khả năng trả lãi 14,25x +9,07x
Tiền mặt/Nợ vay 36,5% +0,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 81,5% +14,6 điểm %
CFO/LNST -1,25x −4,22x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −118,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −123,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 74,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.25x.

Sau khi chi 12,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 125,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 112,7 tỷ −271,3 tỷ
Capex tiền mặt 12,6 tỷ −9,1 tỷ
FCF TTM −125,3 tỷ −262,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,9 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 155 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,96% và mở rộng thêm 6,9 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 155,1 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
381.7 567.5 440.0 240.3 378.0
Giá vốn hàng bán
283.1 477.6 409.6 221.9 0.0
Lợi nhuận gộp
98.6 89.9 30.4 18.4 26.3
Chi phí tài chính
7.2 10.4 11.5 13.4 -13.7
Chi phí bán hàng
2.8 3.1 2.8 0.9 -0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.1 16.4 14.0 12.6 -11.6
Lợi nhuận hoạt động
82.8 62.8 4.3 -1.9 3.0
Lợi nhuận trước thuế
85.0 65.1 6.1 3.0 6.1
Lợi nhuận sau thuế
67.8 51.9 5.1 3.0 6.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
67.3 51.9 5.1 3.0 6.1
EPS cơ bản
4,454.00 4,419.00 437.00 253.00 516.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

KSV, HGM, CKD, TMG, ATG, BMC, MSR, KCB, BVG, LCM, SSM, ACM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.