VLS
Sản xuất Thép Việt Long ·UPCOM ·2026Q1
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 239.3 | 383.6 |
| Tăng trưởng | -38% | — |
| LNST | 0.3 | 16.2 |
| Biên LN ròng | 0.11% | 4.23% |
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,83 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 158,6 tỷ, chiếm khoảng 16,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 489,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,83x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · Prior -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,02 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,038.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
993.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
45.0 |
|
Chi phí tài chính
|
26.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
12.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
13.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.7 |
|
EPS cơ bản
|
478.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.