VGS

Ống thép Việt - Đức VG PIPE ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,06%, +1,19 điểm % YoY
Giá
21,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.20x
P/B 1.00x
EPS 3,530
BVPS 21,797
ROE 17.9%
ROA 7.6%
Biên LN 3.1%
Vòng Quay TS 2.50x
Đòn bẩy VCSH 2.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGS có doanh thu suy giảm (−1,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
7.233 tỷ
−1,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,06%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
221 tỷ
+61,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,701.2 1,644.3 1,767.2 2,120.3 1,786.8 1,639.6 1,907.2 1,987.7 1,787.4 2,139.1 1,716.8 1,577.7
Tăng trưởng +3% -7% -17% +19% +9% -14% -4% +11% -16% +25% +9%
LNST 45.3 77.5 63.8 34.9 41.0 74.2 9.5 12.1 14.0 25.7 9.0 9.8
Biên LN ròng 2.66% 4.71% 3.61% 1.64% 2.29% 4.52% 0.50% 0.61% 0.79% 1.20% 0.52% 0.62%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VGS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 39,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 38,3 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 29,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 5,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,9% = 1,9% × 2,89 × 2,39
2026Q1 17,9% = 3,1% × 2,50 × 2,35

ROE tăng từ 12,9% lên 17,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,1% +1,2pp Vòng quay TS: 2,50x -0,39x Đòn bẩy: 2,35x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,06%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,06% +1,2 điểm %
Biên gộp 3,99% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,39% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 34,3 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 11,21%, tăng 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,21 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,2 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,39 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 167 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,21% +3,6 điểm %
Biên NOPAT 3,04% +1,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,69 lần −0,39 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.961,9 tỷ +166,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,80 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 531,4 tỷ, chiếm khoảng 22,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 276,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +162,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +230,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −116,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,8 ngày, số ngày phải thu giảm 3,7 ngày và số ngày phải trả giảm 0,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 29,6 ngày −3,7 ngày
Tồn kho 34,0 ngày −1,8 ngày
Phải trả 29,3 ngày −0,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 34,3 ngày −4,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75x và khả năng trả lãi đạt 12,17x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 832,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,75x +0,17x
Khả năng trả lãi 12,17x +4,18x
Tiền mặt/Nợ vay 3,4% −11,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +26,4 điểm %
CFO/LNST 2,04x +0,51x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 440,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −305,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 135,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −210,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.04x.

Sau khi chi 22,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 428,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 451,2 tỷ +242,0 tỷ
Capex tiền mặt 22,3 tỷ −73,0 tỷ
FCF TTM +428,9 tỷ +315,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 12,17 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,06% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,75x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,318.6 7,321.9 7,555.7 8,483.2 6,683.6
Giá vốn hàng bán
7,032.9 7,099.9 7,364.8 8,289.6 0.0
Lợi nhuận gộp
285.7 222.0 190.9 193.6 263.1
Chi phí tài chính
18.0 20.8 36.2 35.9 -26.1
Chi phí bán hàng
61.8 51.4 52.1 46.1 -69.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
32.2 26.8 33.1 29.6 -32.7
Lợi nhuận hoạt động
252.6 134.9 71.5 116.5 156.5
Lợi nhuận trước thuế
254.1 134.9 72.3 116.8 156.5
Lợi nhuận sau thuế
217.0 109.9 58.1 100.1 128.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
217.0 109.9 58.1 100.1 128.8
EPS cơ bản
3,432.00 1,845.00 1,028.00 1,929.00 3,058.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.