← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

TNS

Thép tấm lá Thống Nhất

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,9 tỷ, giảm 38,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
11,53x
P/B
0,70x
EPS
295
BVPS
4.829
ROE
6,3%
ROA
1,9%
Giá thị trường
3.400
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TNS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu257,4412,0139,5182,2287,5450,0238,3592,9
LNST3,40,31,21,03,18,821,710,9
Biên LN ròng1,33%0,07%0,86%0,54%1,08%1,95%9,11%1,83%

Doanh thu

257 tỷ

LNST

3 tỷ

Biên LN ròng

1,33%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 36,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −69% lên −10%.

0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
991 tỷ
−36,8%
Quý gần nhất YoY
−10%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,59%, mất 2,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
0,59%
−2,2đ%
Biên gộp
2,51%
−1,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,45%
+0,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 18,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,37 lần.

Sau khi chi 6,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 91% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −28,7%, lợi nhuận khác +9,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
9,1%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−28,7%
LN khác / LNTT
9,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 5,28%, mất 32,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 5,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 13,9 ngày, số ngày phải thu tăng 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 4,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,6% −2,2 điểm %
Vòng quay tài sản 3,28 lần −0,41 lần
Đòn bẩy tài chính 3,23 lần −2,83 lần
ROE 6,3% −57,0 điểm %

ROE giảm từ 63,3% xuống 6,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,37 lần và khả năng trả lãi đạt 3,63 lần.

Hiện tiền mặt tương đương 18,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 32,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,37 lần
+0,05 lần
Khả năng trả lãi
3,63 lần
−0,44 lần
Tiền mặt/Nợ vay
18,0%
+1,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 18,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 3,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,37 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 170,1 tỷ, chiếm khoảng 41,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 9,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,37 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,2 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,37 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 59,45% và giảm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −36,8% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,59% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 23,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi