TNS

Thép tấm lá Thống Nhất ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 54,63%, −1,93 điểm % YoY
Giá
3,500
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 12.54x
P/B 0.75x
EPS 279
BVPS 4,658
ROE 6.2%
ROA 1.3%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 2.29x
Đòn bẩy VCSH 4.93x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.021 tỷ
−53,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,55%
−1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
−89,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 412.0 139.5 182.2 287.5 450.0 238.3 592.9 919.9 804.8 447.5 412.7 121.6
Tăng trưởng +195% -23% -37% -36% +89% -60% -36% +14% +80% +8% +239%
LNST 0.3 1.2 1.0 3.1 8.8 21.7 10.9 13.2 5.6 2.7 3.1 -1.3
Biên LN ròng 0.07% 0.86% 0.54% 1.08% 1.95% 9.11% 1.83% 1.44% 0.70% 0.60% 0.75% -1.03%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 7,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 47,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 2,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 88,0% = 2,5% × 4,77 × 7,45
2026Q1 6,2% = 0,5% × 2,29 × 4,93

ROE giảm từ 88,0% xuống 6,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 0,5% -1,9pp Vòng quay TS: 2,29x -2,47x Đòn bẩy: 4,93x -2,52x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,55%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,8 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,55% −1,9 điểm %
Biên gộp 2,41% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,32% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 4,65%, mất 41,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 10,05 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,65% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,65% −41,0 điểm %
Biên NOPAT 0,57% −1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 8,10 lần −10,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 126,1 tỷ +4,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 3,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,45 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 170,1 tỷ, chiếm khoảng 41,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −50,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +41,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +7,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 25,1 ngày, số ngày phải thu tăng 15,0 ngày và số ngày phải trả tăng 47,3 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +15,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +25,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,4 ngày +15,0 ngày
Tồn kho 58,2 ngày +25,1 ngày
Phải trả 72,2 ngày +47,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 3,3 ngày −7,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,45x và khả năng trả lãi đạt 2,96x.

Hiện tiền mặt tương đương 6,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 34,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,45x +0,00x
Khả năng trả lãi 2,96x −3,09x
Tiền mặt/Nợ vay 6,6% −5,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,22x +1,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 18,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.22x.

Sau khi chi 6,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 12,4 tỷ −36,4 tỷ
Capex tiền mặt 6,0 tỷ −0,6 tỷ
FCF TTM +6,4 tỷ −35,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,22 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,22x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 54,63% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,059.2 2,555.8 1,107.9 624.6 1,552.2
Giá vốn hàng bán
1,023.0 2,485.1 1,088.7 602.2 0.0
Lợi nhuận gộp
36.3 70.7 19.2 22.4 48.0
Chi phí tài chính
3.3 -10.3 2.3 11.4 -0.1
Chi phí bán hàng
2.2 4.9 2.5 1.4 -2.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.7 15.6 9.2 8.6 -10.0
Lợi nhuận hoạt động
19.2 60.6 5.4 1.5 36.3
Lợi nhuận trước thuế
18.6 59.7 4.6 1.0 35.1
Lợi nhuận sau thuế
14.0 49.5 3.8 0.3 35.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.0 49.5 3.8 0.3 35.1
EPS cơ bản
701.00 2,474.00 189.00 13.00 1,753.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.