TTS

Cán Thép Thái Trung ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −0,01 lần
Giá
14,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -7,300.00x
P/B 2.43x
EPS -2
BVPS 6,018
ROE -0.0%
ROA -0.0%
Biên LN -0.0%
Vòng Quay TS 4.94x
Đòn bẩy VCSH 3.94x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTS ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
5.959 tỷ
+5,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,00%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
−101,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
7.055,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 1,536.2 1,394.4 1,446.8 1,581.6 1,546.4 1,482.3 1,235.5 1,404.7 1,215.6 1,243.2 1,468.4 893.6
Tăng trưởng +10% -4% -9% +2% +4% +20% -12% +16% -2% -15% +64%
LNST -1.8 0.8 -0.1 1.1 0.6 -1.4 2.7 5.4 4.5 7.8 3.0 -5.2
Biên LN ròng -0.12% 0.05% -0.01% 0.07% 0.04% -0.09% 0.22% 0.38% 0.37% 0.63% 0.21% -0.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 9,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 15,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,4% = 0,1% × 5,07 × 3,69
2026Q1 -0,0% = -0,0% × 4,94 × 3,94

ROE giảm từ 2,4% xuống -0,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -0,0% -0,1pp Vòng quay TS: 4,94x -0,13x Đòn bẩy: 3,94x +0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt -0,00%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,00% −0,1 điểm %
Biên gộp 0,55% −0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,22% +0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,33% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (7095,9% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 10,32 lần +1,68 lần
Vốn đầu tư bình quân 577,7 tỷ −78,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,42 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,78 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +32,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −31,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,4 ngày, số ngày phải thu tăng 11,1 ngày và số ngày phải trả tăng 8,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +11,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,7 ngày +11,1 ngày
Tồn kho 2,0 ngày −3,4 ngày
Phải trả 38,2 ngày +8,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt -3,4 ngày −1,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,78x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 246,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,78x −0,21x
Khả năng trả lãi -0,01x −0,27x
Tiền mặt/Nợ vay 2,9% +2,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -583,18x −596,87x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 82,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 81,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −82,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -583.18x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 66,1 tỷ −33,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -0,01 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 7055,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 7055,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -583,18 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,01x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,969.1 5,338.1 4,171.6 5,471.4 6,067.0
Giá vốn hàng bán
5,931.9 5,282.2 4,112.2 5,410.9 0.0
Lợi nhuận gộp
37.2 56.0 59.4 60.5 75.2
Chi phí tài chính
21.3 31.4 39.5 39.3 -47.5
Chi phí bán hàng
0.3 0.2 0.2 0.3 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.0 11.8 11.0 13.1 -13.7
Lợi nhuận hoạt động
2.6 12.5 8.8 7.8 13.8
Lợi nhuận trước thuế
2.3 14.1 6.3 5.6 13.9
Lợi nhuận sau thuế
2.3 11.2 2.9 2.7 8.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.3 11.2 2.9 2.7 8.9
EPS cơ bản
45.00 221.00 58.00 53.00 71.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.