Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 266,8 tỷ, tăng 41,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, chi phí tài chính giảm và thuế hoãn lại giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 6,65x
- P/B
- 0,43x
- EPS
- 1.789
- BVPS
- 27.393
- ROE
- 6,7%
- ROA
- 2,3%
- Giá thị trường
- 11.900 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), GDA chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−20,6%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,6 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Thuế hoãn lại
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.065,7 | 3.589,0 | 3.396,6 | 3.680,3 | 4.256,9 | 3.976,6 | 3.888,1 | 5.162,6 |
| LNST | 92,1 | 50,7 | 36,6 | 85,0 | 87,7 | 62,7 | 21,3 | 53,7 |
| Biên LN ròng | 3,00% | 1,41% | 1,08% | 2,31% | 2,06% | 1,58% | 0,55% | 1,04% |
Doanh thu
3.066 tỷLNST
92 tỷBiên LN ròng
3,00%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 20,6% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh −28%.
0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 13.732 tỷ −20,6%
- Quý gần nhất YoY
- −28% ổn định
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,93%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 1,93% +0,6đ%
- Biên gộp
- 5,94% −0,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,03% −2,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 511,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 141,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 653,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −736,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,59 lần.
Sau khi chi 387,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 37,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 99% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −13,4%, lợi nhuận khác +0,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,6% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −13,4%
- LN khác / LNTT
- 0,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 2,85%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,85 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,8 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,36 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
ROIC hiện 2,85% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 22,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 5,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 99,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +22,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 5,9% lên 6,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,23 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,00 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.695,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,23 lần −0,27 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,00 lần +0,37 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 11,7% +3,4đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 96,0% −0,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,23 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,00 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▲Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,00 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,23 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.582,3 tỷ, chiếm khoảng 30,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 427,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,59 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,8%.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,59 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −20,6% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,92% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 511,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.