GDA

Tôn Đông Á ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,75%, −0,19 điểm % YoY
Giá
13,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.10x
P/B 0.51x
EPS 1,930
BVPS 26,778
ROE 6.7%
ROA 2.2%
Biên LN 1.8%
Vòng Quay TS 1.25x
Đòn bẩy VCSH 3.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GDA đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
14.923 tỷ
−21,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,74%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
260 tỷ
−15,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3,589.0 3,396.6 3,680.3 4,256.9 3,976.6 3,888.1 5,162.6 5,986.1 4,099.1 4,620.6 4,087.5 4,786.9
Tăng trưởng +6% -8% -14% +7% +2% -25% -14% +46% -11% +13% -15%
LNST 50.7 36.6 85.0 87.7 62.7 21.3 53.7 171.3 95.4 19.7 59.6 122.6
Biên LN ròng 1.41% 1.08% 2.31% 2.06% 1.58% 0.55% 1.04% 2.86% 2.33% 0.43% 1.46% 2.56%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GDA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 597,2 tỷ
Thuế ↓ 29,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 6,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 507,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 96,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 38,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 113,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 2,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 122,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,2% = 1,6% × 1,49 × 3,38
2026Q1 6,6% = 1,7% × 1,25 × 3,05

ROE giảm từ 8,2% xuống 6,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,7% +0,1pp Vòng quay TS: 1,25x -0,24x Đòn bẩy: 3,05x -0,33x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,74%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,74% +0,1 điểm %
Biên gộp 5,88% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,28% −2,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,75%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,3 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,43 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,75% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,75% −0,2 điểm %
Biên NOPAT 1,75% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,57 lần −0,43 lần
Vốn đầu tư bình quân 9.522,9 tỷ −19,9 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,00 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.582,3 tỷ, chiếm khoảng 30,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.375,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −247,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1.510,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +112,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 9,1 ngày và số ngày phải trả tăng 1,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 94,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,3 ngày +9,1 ngày
Tồn kho 99,3 ngày +0,7 ngày
Phải trả 38,9 ngày +1,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 94,7 ngày +8,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,31x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,94x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.825,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,31x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,94x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,31x −0,24x
Khả năng trả lãi 0,94x −0,01x
Tiền mặt/Nợ vay 10,0% −1,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 96,7% −2,0 điểm %
CFO/LNST 4,29x +5,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 511,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 141,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 653,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −736,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.29x.

Sau khi chi 330,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 791,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.121,8 tỷ +1.633,2 tỷ
Capex tiền mặt 330,4 tỷ +220,9 tỷ
FCF TTM +791,4 tỷ +1.412,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,29 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,29x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
15,310.4 19,135.8 17,434.6 21,614.5
Giá vốn hàng bán
14,310.9 17,686.8 16,305.4 20,433.4
Lợi nhuận gộp
999.5 1,449.1 1,129.1 1,181.1
Chi phí tài chính
366.9 353.5 371.3 503.5
Chi phí bán hàng
481.8 1,027.1 764.3 1,245.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
110.6 111.5 63.1 140.7
Lợi nhuận hoạt động
360.2 392.9 309.0 -300.9
Lợi nhuận trước thuế
355.9 428.1 305.9 -292.6
Lợi nhuận sau thuế
271.9 341.8 283.6 -276.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
271.8 341.9 283.6 -276.5
EPS cơ bản
1,823.00 2,484.00 2,472.00 -2,466.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.