GDA
Tôn Đông Á ·UPCOM ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GDA đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,589.0 | 3,396.6 | 3,680.3 | 4,256.9 | 3,976.6 | 3,888.1 | 5,162.6 | 5,986.1 | 4,099.1 | 4,620.6 | 4,087.5 | 4,786.9 |
| Tăng trưởng | +6% | -8% | -14% | +7% | +2% | -25% | -14% | +46% | -11% | +13% | -15% | — |
| LNST | 50.7 | 36.6 | 85.0 | 87.7 | 62.7 | 21.3 | 53.7 | 171.3 | 95.4 | 19.7 | 59.6 | 122.6 |
| Biên LN ròng | 1.41% | 1.08% | 2.31% | 2.06% | 1.58% | 0.55% | 1.04% | 2.86% | 2.33% | 0.43% | 1.46% | 2.56% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận GDA
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 8,2% xuống 6,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 1,74%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 2,75%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,3 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,43 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 2,75% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,00 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,31 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.582,3 tỷ, chiếm khoảng 30,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.375,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 9,1 ngày và số ngày phải trả tăng 1,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 94,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +9,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,31x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,94x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.825,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,31x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,94x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 511,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 141,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 653,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −736,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.29x.
Sau khi chi 330,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 791,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,29 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,29x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
15,310.4 | 19,135.8 | 17,434.6 | 21,614.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
14,310.9 | 17,686.8 | 16,305.4 | 20,433.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
999.5 | 1,449.1 | 1,129.1 | 1,181.1 |
|
Chi phí tài chính
|
366.9 | 353.5 | 371.3 | 503.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
481.8 | 1,027.1 | 764.3 | 1,245.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
110.6 | 111.5 | 63.1 | 140.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
360.2 | 392.9 | 309.0 | -300.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
355.9 | 428.1 | 305.9 | -292.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
271.9 | 341.8 | 283.6 | -276.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
271.8 | 341.9 | 283.6 | -276.5 |
|
EPS cơ bản
|
1,823.00 | 2,484.00 | 2,472.00 | -2,466.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.