TVN

Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,19 lần
Giá
10,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 10.81x
P/B 0.70x
EPS 999
BVPS 15,506
ROE 5.8%
ROA 2.2%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 1.77x
Đòn bẩy VCSH 2.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TVN đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
46.456 tỷ
+20,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,36%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
631 tỷ
+108,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 13,658.2 12,556.1 9,611.7 10,630.1 10,030.0 9,874.3 8,698.0 10,076.7 7,513.5 8,125.6 7,947.3 6,754.2
Tăng trưởng +9% +31% -10% +6% +2% +14% -14% +34% -8% +2% +18%
LNST 184.5 26.3 152.3 268.4 100.6 196.0 -123.5 129.9 45.9 -11.2 -171.9 -284.3
Biên LN ròng 1.35% 0.21% 1.58% 2.53% 1.00% 1.99% -1.42% 1.29% 0.61% -0.14% -2.16% -4.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TVN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 874,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 115,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 93,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 300,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 287,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 104,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 298,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 79,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 13,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 97,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 91,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 65,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,2% = 0,8% × 1,55 × 2,66
2026Q1 6,3% = 1,4% × 1,77 × 2,63

ROE tăng từ 3,2% lên 6,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,4% +0,6pp Vòng quay TS: 1,77x +0,21x Đòn bẩy: 2,63x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,36%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,36% +0,6 điểm %
Biên gộp 4,58% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,53% +0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,36%, tăng 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,36 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,32 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 928 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,36% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,36% +1,9 điểm %
Biên NOPAT 1,26% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,67 lần +0,32 lần
Vốn đầu tư bình quân 17.373,0 tỷ +928,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,76 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 6.417,6 tỷ, chiếm khoảng 22,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 333,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +85,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +288,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −40,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,7 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 5,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 30,9 ngày −0,2 ngày
Tồn kho 46,8 ngày −6,7 ngày
Phải trả 18,3 ngày −5,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 59,3 ngày −0,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,76x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 81,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9.876,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,39x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 81,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,76x +0,04x
Khả năng trả lãi 1,39x +0,65x
Tiền mặt/Nợ vay 19,1% +0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 81,5% +2,0 điểm %
CFO/LNST 1,19x +3,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 701,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −580,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 121,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −366,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.19x.

Sau khi chi 123,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 567,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 691,5 tỷ +1.238,3 tỷ
Capex tiền mặt 123,8 tỷ +94,3 tỷ
FCF TTM +567,7 tỷ +1.144,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,19 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,19x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
44,458.4 36,154.6 30,305.1 38,492.2 40,551.5
Giá vốn hàng bán
42,638.7 34,964.8 29,305.9 37,765.6 0.0
Lợi nhuận gộp
1,819.6 1,189.8 999.3 726.6 2,183.8
Chi phí tài chính
391.8 360.5 421.4 477.0 -309.2
Chi phí bán hàng
471.3 304.9 284.5 299.0 -304.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
912.8 725.1 614.4 673.5 -1,145.3
Lợi nhuận hoạt động
624.3 207.5 -292.9 -754.8 1,123.6
Lợi nhuận trước thuế
660.1 357.5 -251.8 -723.1 1,124.2
Lợi nhuận sau thuế
577.5 310.0 -288.3 -760.4 951.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
546.4 286.4 -257.7 -771.2 799.1
EPS cơ bản
806.00 422.00 -380.00 -1,137.00 1,307.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.