GLC
Vàng Lào Cai ·UPCOM ·2022Q3
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, GLC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Tăng trưởng | — | — | — |
| LNST | -3.7 | -3.7 | -3.7 |
| Biên LN ròng | — | — | — |
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả -2,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,08 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3,8 tỷ, chiếm khoảng 21,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2022Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2022Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · Prior -> 2022Q3
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.
Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · Prior -> 2022Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,01 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,01x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
5.6 | 19.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5.5 | 19.1 | 9.9 | 4.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.1 | -0.0 | -9.9 | -4.8 |
|
Chi phí tài chính
|
2.1 | 2.1 | 1.7 | 2.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.6 | 1.8 | 2.3 | 2.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-3.6 | -3.9 | -13.9 | -9.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-3.6 | -2.1 | -13.9 | -9.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-3.6 | -2.1 | -13.9 | -9.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-3.6 | -2.1 | -13.9 | -9.0 |
|
EPS cơ bản
|
-341.00 | -200.00 | -1,324.00 | -861.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, KSV, HSG, TVN, HGM, GDA, VGS, SMC, NKG, CKD, TMG, BKC, TNI, ATG, TKU, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, BMC, MSR, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, KCB, ITQ, TNB, NSH, BVG, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, LCM, SSM, ACM, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.