← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

BCA

B.C.H

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 31,1 tỷ, tăng 80,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí tài chính giảm và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
27,05x
P/B
0,87x
EPS
621
BVPS
19.283
ROE
3,3%
ROA
0,9%
Giá thị trường
16.800
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BCA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+32,6%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí tài chính
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Lợi nhuận khác
  6. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.793,21.860,51.879,31.838,61.226,71.436,71.279,31.615,7
LNST8,85,323,3-6,3-1,41,5-38,0-11,2
Biên LN ròng0,49%0,29%1,24%-0,34%-0,11%0,11%-2,97%-0,70%

Doanh thu

1.793 tỷ

LNST

9 tỷ

Biên LN ròng

0,49%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 32,6% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +14% lên +46%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
7.372 tỷ
+32,6%
Quý gần nhất YoY
+46%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,42%, tăng 1,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
0,42%
+1,3đ%
Biên gộp
3,74%
+0,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,53%
+0,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 222,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 240,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 463,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −420,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7,55 lần.

Sau khi chi 4,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 230,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 21,7% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −321,0%, lợi nhuận khác +21,7% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
21,7%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
−321,0%
LN khác / LNTT
21,7%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 78,8 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 1,61%, tăng 4,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,61 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,37 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 349 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,61% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 10,7 ngày, số ngày phải thu giảm 20,5 ngày và số ngày phải trả giảm 14,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,4% +1,3 điểm %
Vòng quay tài sản 2,02 lần +0,58 lần
Đòn bẩy tài chính 3,82 lần −1,36 lần
ROE 3,3% −3,3 điểm %

ROE tăng từ −6,6% lên 3,3% — nhờ biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,62 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,32 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.790,3 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,62 lần
−0,15 lần
Khả năng trả lãi
0,32 lần
+0,69 lần
Tiền mặt/Nợ vay
13,0%
+11,2đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
85,2%
−14,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,62 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,32 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,62 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.498,6 tỷ, chiếm khoảng 42,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,6%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 42,13% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 7,55 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 21,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +32,6% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,42% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 222,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi