SMC

Đầu tư Thương mại SMC ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,85%, +9,59 điểm % YoY
Giá
11,150
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 3.70x
P/B 0.80x
EPS 3,015
BVPS 13,906
ROE 24.2%
ROA 4.9%
Biên LN 3.6%
Vòng Quay TS 1.37x
Đòn bẩy VCSH 4.98x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SMC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
6.235 tỷ
−27,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,85%
+9,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
240 tỷ
+149,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
148,8%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,072.5 1,638.1 1,571.2 1,953.1 1,846.8 2,176.9 2,276.5 2,239.9 2,229.5 3,212.3 3,141.0 3,290.8
Tăng trưởng -35% +4% -20% +6% -15% -4% +2% +0% -31% +2% -5%
LNST 17.2 343.9 -77.8 -43.3 0.1 -293.5 -82.4 -114.1 179.4 -333.3 -178.1 -414.2
Biên LN ròng 1.60% 21.00% -4.95% -2.22% 0.01% -13.48% -3.62% -5.09% 8.05% -10.38% -5.67% -12.59%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SMC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 402,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 305,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 53,0 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 12,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 4,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 24,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 19,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -54,8% = -5,7% × 1,65 × 5,79
2026Q1 26,2% = 3,8% × 1,37 × 4,98

ROE tăng từ -54,8% lên 26,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,8% +9,6pp Vòng quay TS: 1,37x -0,28x Đòn bẩy: 4,98x -0,82x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,85%, tăng 9,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,85% +9,6 điểm %
Biên gộp -0,28% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -0,23% −3,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,87% +6,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 148,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 27,5 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên -4,05%, tăng 12,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -4,05 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,2 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,49 lần; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 331 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -4,05% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -4,05% +12,2 điểm %
Biên NOPAT -1,88% +4,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,16 lần −0,49 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.889,8 tỷ −331,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,42 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,69 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 197,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +82,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +319,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −599,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 21,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,9 ngày, số ngày phải thu giảm 6,0 ngày và số ngày phải trả tăng 16,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 69,2 ngày −6,0 ngày
Tồn kho 37,7 ngày +1,9 ngày
Phải trả 79,4 ngày +16,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 27,5 ngày −21,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,69x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,82x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.770,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,69x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,82x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,69x −1,03x
Khả năng trả lãi -0,82x +1,65x
Tiền mặt/Nợ vay 1,9% −4,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,0% +7,0 điểm %
CFO/LNST -1,95x −1,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −75,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 408,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 333,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −341,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.95x.

Sau khi chi 1,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 433,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 432,3 tỷ −416,3 tỷ
Capex tiền mặt 1,4 tỷ −110,1 tỷ
FCF TTM −433,7 tỷ −306,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -4,1%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -51,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,6 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,85% và mở rộng thêm 9,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -51,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,95 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,010.3 8,924.2 13,701.6 23,181.6 21,312.2
Giá vốn hàng bán
7,008.9 8,902.5 13,640.0 23,219.2 0.0
Lợi nhuận gộp
1.4 21.7 61.6 -37.6 1,487.5
Chi phí tài chính
145.6 234.2 340.1 367.9 -186.5
Chi phí bán hàng
68.9 93.0 122.8 209.8 -221.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-86.7 226.6 623.2 123.4 -123.8
Lợi nhuận hoạt động
-101.0 -295.9 -913.6 -615.2 1,100.8
Lợi nhuận trước thuế
248.6 -261.4 -912.8 -590.9 1,102.8
Lợi nhuận sau thuế
197.6 -286.7 -925.3 -651.8 903.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
180.1 -269.7 -885.3 -579.0 875.4
EPS cơ bản
2,447.00 -3,663.00 -12,027.00 -8,760.00 14,369.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.