POM

Thép Pomina ·UPCOM ·2025Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −38,45%, +19,44 điểm % YoY
Giá
4,800
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -1.07x
P/B -2.15x
EPS -4,495
BVPS -2,230
ROE 1,454.5%
ROA -9.2%
Biên LN -38.4%
Vòng Quay TS 0.24x
Đòn bẩy VCSH -158.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), POM có doanh thu tăng (+14,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+19,4 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
2.180 tỷ
+14,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−38,45%
+19,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−838 tỷ
+24,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
88,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 486.3 202.9 461.7 1,029.1 488.4 615.9 471.4 333.3 503.5 799.4 1,645.1 1,804.5
Tăng trưởng +140% -56% -55% +111% -21% +31% +41% -34% -37% -51% -9%
LNST -325.8 -182.7 -170.3 -159.4 -286.2 -280.2 -225.2 -313.5 -110.4 -350.2 -186.8 -460.9
Biên LN ròng -67.00% -90.05% -36.89% -15.49% -58.60% -45.50% -47.76% -94.08% -21.93% -43.81% -11.36% -25.54%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận POM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 174,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 88,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 78,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 51,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 33,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 49,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 26,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 74,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 26,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 15,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -38,45%, tăng 19,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,9 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -38,45% +19,4 điểm %
Biên gộp 4,92% +8,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,64% −5,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -39,67% +5,3 điểm %

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 103,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,36 lần +0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.012,5 tỷ −1.510,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -15,21 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 9,52 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 114,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 45,0 ngày, số ngày phải thu giảm 88,4 ngày và số ngày phải trả giảm 19,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4

Phải thu 149,7 ngày −88,4 ngày
Tồn kho 74,7 ngày −45,0 ngày
Phải trả 291,5 ngày −19,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt -67,0 ngày −114,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 216,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -9,52x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,97x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.966,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,97x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -9,52x −21,72x
Khả năng trả lãi -0,97x +0,35x
Tiền mặt/Nợ vay 0,5% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 87,9% −0,5 điểm %
CFO/LNST -0,26x −0,36x

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 216,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 11,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 228,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −258,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.26x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4

CFO TTM 216,8 tỷ +326,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,97 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -38,45% và mở rộng thêm 19,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 88,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,26 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,97x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,180.1 2,327.6 3,283.9 13,017.4 13,729.1
Giá vốn hàng bán
2,072.8 2,407.2 3,340.8 13,441.4 0.0
Lợi nhuận gộp
107.2 -79.6 -56.9 -424.1 834.0
Chi phí tài chính
742.3 648.4 549.0 556.2 -438.3
Chi phí bán hàng
3.4 12.5 7.8 48.0 -81.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
76.0 72.3 144.0 120.6 -147.9
Lợi nhuận hoạt động
-712.4 -801.8 -716.8 -1,065.7 235.7
Lợi nhuận trước thuế
-837.0 -991.5 -958.2 -1,079.0 236.3
Lợi nhuận sau thuế
-838.2 -991.5 -958.3 -1,079.9 199.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-837.5 -990.3 -957.0 -1,078.4 199.1
EPS cơ bản
-4,495.00 -5,315.00 -5,151.00 -3,872.00 723.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.