POM
Thép Pomina ·UPCOM ·2025Q4
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), POM có doanh thu tăng (+14,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+19,4 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 486.3 | 202.9 | 461.7 | 1,029.1 | 488.4 | 615.9 | 471.4 | 333.3 | 503.5 | 799.4 | 1,645.1 | 1,804.5 |
| Tăng trưởng | +140% | -56% | -55% | +111% | -21% | +31% | +41% | -34% | -37% | -51% | -9% | — |
| LNST | -325.8 | -182.7 | -170.3 | -159.4 | -286.2 | -280.2 | -225.2 | -313.5 | -110.4 | -350.2 | -186.8 | -460.9 |
| Biên LN ròng | -67.00% | -90.05% | -36.89% | -15.49% | -58.60% | -45.50% | -47.76% | -94.08% | -21.93% | -43.81% | -11.36% | -25.54% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận POM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -38,45%, tăng 19,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,9 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 103,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -15,21 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 9,52 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 114,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 45,0 ngày, số ngày phải thu giảm 88,4 ngày và số ngày phải trả giảm 19,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 216,8 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -9,52x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,97x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.966,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,97x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 216,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 11,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 228,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −258,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.26x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,97 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -38,45% và mở rộng thêm 19,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 88,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,26 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,97x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,180.1 | 2,327.6 | 3,283.9 | 13,017.4 | 13,729.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,072.8 | 2,407.2 | 3,340.8 | 13,441.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
107.2 | -79.6 | -56.9 | -424.1 | 834.0 |
|
Chi phí tài chính
|
742.3 | 648.4 | 549.0 | 556.2 | -438.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.4 | 12.5 | 7.8 | 48.0 | -81.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
76.0 | 72.3 | 144.0 | 120.6 | -147.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-712.4 | -801.8 | -716.8 | -1,065.7 | 235.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-837.0 | -991.5 | -958.2 | -1,079.0 | 236.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-838.2 | -991.5 | -958.3 | -1,079.9 | 199.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-837.5 | -990.3 | -957.0 | -1,078.4 | 199.1 |
|
EPS cơ bản
|
-4,495.00 | -5,315.00 | -5,151.00 | -3,872.00 | 723.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.