HLA

Hữu Liên Á Châu ·UPCOM ·2020Q4

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -3,928
BVPS -46,964
ROE
ROA
Biên LN
Vòng Quay TS
Đòn bẩy VCSH

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 1.3 1.1 1.6 2.9
Tăng trưởng +15% -32% -45%
LNST -33.8 -36.3 -27.0 -38.3
Biên LN ròng -2664.89% -3294.88% -1676.06% -1302.69%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1956,45%
Biên gộp -12,48%
Chi phí BH&QL/Doanh thu -124,22%

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · Prior -> 2020Q4

ROIC
Biên NOPAT -1817,06%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,14 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,42 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2020Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2020Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 0,4 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,42x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,08x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 676,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,08x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,42x
Khả năng trả lãi -1,08x
Tiền mặt/Nợ vay 0,2%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 0,00x

TTM YoY · Prior -> 2020Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,4 tỷ trong 2020, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.00x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2020Q4

CFO TTM 0,4 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ
FCF TTM −0,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,08 lần.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,08x.

Dữ liệu BCTC

Item 2020
Doanh thu thuần
6.9
Giá vốn hàng bán
0.0
Lợi nhuận gộp
-0.9
Chi phí tài chính
-116.7
Chi phí bán hàng
-0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-8.4
Lợi nhuận hoạt động
-125.7
Lợi nhuận trước thuế
-135.4
Lợi nhuận sau thuế
-135.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-135.4
EPS cơ bản
-3,928.37

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.