SVG
Hơi Kỹ nghệ Que hàn ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SVG ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 57.9 | 81.4 | 73.5 | 67.4 | 56.4 | 59.5 | 60.7 | 59.9 | 57.4 | 64.1 | 62.2 | 54.3 |
| Tăng trưởng | -29% | +11% | +9% | +20% | -5% | -2% | +1% | +4% | -10% | +3% | +15% | — |
| LNST | -4.5 | 4.8 | -3.9 | -0.9 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | -0.3 | 0.1 | -0.1 | 0.1 | 0.0 |
| Biên LN ròng | -7.73% | 5.90% | -5.29% | -1.27% | 0.10% | 0.13% | 0.42% | -0.47% | 0.10% | -0.09% | 0.19% | 0.03% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SVG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 0,0% xuống -1,5% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -1,58%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 159,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,14 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 42,1 tỷ, chiếm khoảng 10,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 7,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 14,2 ngày, số ngày phải thu giảm 14,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,9 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 118,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,58x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 55,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,58x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 96,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.51x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 100,2%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 100,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,51 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -1,58% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
278.7 | 237.4 | 236.2 | 273.2 | 314.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
250.5 | 204.3 | 199.0 | 223.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
28.2 | 33.1 | 37.2 | 49.5 | 54.7 |
|
Chi phí tài chính
|
4.5 | 5.4 | 8.4 | 10.0 | -9.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
9.4 | 9.0 | 12.6 | 20.0 | -23.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.5 | 20.2 | 16.5 | 16.5 | -18.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-1.2 | -1.4 | -0.3 | 3.1 | 3.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.1 | 1.0 | 0.3 | 4.0 | 4.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.8 | 0.7 | 0.1 | 3.0 | 3.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.8 | 0.7 | 0.1 | 3.0 | 3.5 |
|
EPS cơ bản
|
28.00 | 24.00 | 4.00 | 104.00 | 123.01 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GVR, DGC, DCM, DPM, NTP, DDV, RTB, PHR, AAA, APH, BFC, PAT, VFG, DPR, TRC, CSV, DRG, VAF, LAS, DRI, BRR, NFC, HPP, PRT, DXP, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SFG, SIV, PLP, PLC, HDA, PCE, VPS, PSE, HSP, PMB, PBT, PSW, PCH, IRC, VNP, HMD, AVG, SPC, ECO, SFN, DHB, CPC, HNP, SDN, DOC, VTQ, BT1, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, HSI, QBS, ABS, BQP, NHP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.