HII

An Tiến Industries ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,69%, +2,21 điểm % YoY
Giá
5,960
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.37x
P/B 0.45x
EPS 1,770
BVPS 13,254
ROE 14.2%
ROA 6.0%
Biên LN 1.7%
Vòng Quay TS 3.60x
Đòn bẩy VCSH 2.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HII có doanh thu tăng chậm (+3,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
7.845 tỷ
+3,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,69%
+2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
132 tỷ
+436,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,341.8 1,658.2 1,849.1 1,996.0 2,035.9 2,044.0 1,831.7 1,673.2 1,657.4 1,477.7 2,201.5 1,784.1
Tăng trưởng +41% -10% -7% -2% -0% +12% +9% +1% +12% -33% +23%
LNST 77.6 -41.4 37.0 59.1 1.2 -16.0 -21.2 -3.4 30.8 17.1 15.0 16.2
Biên LN ròng 3.32% -2.49% 2.00% 2.96% 0.06% -0.78% -1.16% -0.20% 1.86% 1.16% 0.68% 0.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HII

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 68,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 52,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 51,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 29,7 tỷ
Thuế ↑ 30,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 26,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 93,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 33,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 37,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -4,2% = -0,5% × 3,79 × 2,15
2026Q1 14,4% = 1,7% × 3,60 × 2,37

ROE tăng từ -4,2% lên 14,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,7% +2,2pp Vòng quay TS: 3,60x -0,19x Đòn bẩy: 2,37x +0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,69%, tăng 2,2 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Biên gộp tăng 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,69% +2,2 điểm %
Biên gộp 7,87% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,73% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,3 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,81%, tăng 12,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,39 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,81% +12,4 điểm %
Biên NOPAT 1,62% +2,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 6,06 lần +0,39 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.294,8 tỷ −43,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,34 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 398,2 tỷ, chiếm khoảng 22,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 80,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −192,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +28,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +83,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,8 ngày, số ngày phải thu tăng 2,0 ngày và số ngày phải trả tăng 1,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 35,0 ngày +2,0 ngày
Tồn kho 15,7 ngày +2,8 ngày
Phải trả 23,9 ngày +1,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 26,8 ngày +3,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,34x và khả năng trả lãi đạt 3,56x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 44,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 597,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 96,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,34x −0,15x
Khả năng trả lãi 3,56x +3,94x
Tiền mặt/Nợ vay 44,9% +8,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 96,0% +5,3 điểm %
CFO/LNST 0,75x +0,61x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 254,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −150,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 103,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −186,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.75x.

Sau khi chi 49,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 49,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 98,3 tỷ +105,8 tỷ
Capex tiền mặt 49,2 tỷ +24,1 tỷ
FCF TTM +49,0 tỷ +81,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,2 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,69% và mở rộng thêm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,539.2 7,206.2 7,881.6 10,665.4 8,265.3
Giá vốn hàng bán
7,015.4 6,659.4 7,462.3 10,432.4 0.0
Lợi nhuận gộp
523.8 546.8 419.3 233.1 521.0
Chi phí tài chính
77.8 32.3 55.0 79.5 -43.9
Chi phí bán hàng
341.5 392.2 260.6 273.2 -361.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
71.4 90.9 80.8 79.8 -65.9
Lợi nhuận hoạt động
74.2 24.5 77.4 -134.4 129.1
Lợi nhuận trước thuế
79.4 23.2 83.4 -137.5 128.1
Lợi nhuận sau thuế
56.3 18.4 80.1 -142.6 103.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
50.7 3.1 69.3 -50.8 80.2
EPS cơ bản
689.00 42.00 941.00 -812.00 2,176.70

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.