DRI

Đầu tư Cao su Đắk Lắk ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
14,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.81x
P/B 1.34x
EPS 2,463
BVPS 10,704
ROE 24.7%
ROA 21.3%
Biên LN 23.3%
Vòng Quay TS 0.91x
Đòn bẩy VCSH 1.16x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DRI có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
774 tỷ
+38,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,39%
−2,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
181 tỷ
+24,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 279.8 196.7 184.1 113.3 205.1 147.1 143.2 62.5 117.8 147.5 93.5 69.9
Tăng trưởng +42% +7% +62% -45% +39% +3% +129% -47% -20% +58% +34%
LNST 78.3 42.9 38.9 20.9 55.9 38.1 41.7 9.7 20.9 31.6 10.9 6.4
Biên LN ròng 28.00% 21.82% 21.13% 18.45% 27.23% 25.90% 29.14% 15.49% 17.75% 21.41% 11.61% 9.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DRI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 53,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 9,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 19,9 tỷ
Thuế ↑ 5,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,1 tỷ
Thuế ↑ 8,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,2% = 26,1% × 0,85 × 1,09
2026Q1 24,8% = 23,4% × 0,91 × 1,16

ROE tăng từ 24,2% lên 24,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 23,4% -2,7pp Vòng quay TS: 0,91x +0,06x Đòn bẩy: 1,16x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 23,39%, mất 2,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,39% −2,7 điểm %
Biên gộp 37,65% −5,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,41% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 26,03%, giảm 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 26,03 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,10 lần, biên NOPAT thu hẹp 3,2 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 144 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 26,03% −0,8 điểm %
Biên NOPAT 23,36% −3,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,11 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 694,5 tỷ +143,7 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 176,1 tỷ, chiếm khoảng 18,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 81,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −43,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −8,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −29,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,3 ngày, số ngày phải thu giảm 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4,8 ngày −1,6 ngày
Tồn kho 57,5 ngày −7,3 ngày
Phải trả 4,1 ngày −1,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 58,2 ngày −7,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 18,51x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 78,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 76,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 120,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 78,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,04x +0,18x
Khả năng trả lãi 18,51x −7,15x
Tiền mặt/Nợ vay 76,7% −1835,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 78,6% −21,4 điểm %
CFO/LNST 0,57x −0,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 44,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −68,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −23,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 32,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.57x.

Sau khi chi 36,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 67,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 103,3 tỷ −62,9 tỷ
Capex tiền mặt 36,3 tỷ +13,4 tỷ
FCF TTM +67,0 tỷ −76,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,57 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,7 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,57x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 23,39% và giảm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
684.3 471.1 443.5 496.8 599.8
Giá vốn hàng bán
422.0 281.5 284.2 293.5 0.0
Lợi nhuận gộp
262.3 189.6 159.3 203.3 253.8
Chi phí tài chính
8.7 6.9 19.3 70.5 -93.6
Chi phí bán hàng
30.6 30.5 34.4 34.9 -35.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
53.2 34.2 26.8 22.7 -20.3
Lợi nhuận hoạt động
191.7 141.1 96.6 106.4 120.9
Lợi nhuận trước thuế
190.0 139.7 93.7 105.6 111.6
Lợi nhuận sau thuế
158.2 110.4 73.7 80.4 77.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
157.4 109.0 73.7 80.8 76.8
EPS cơ bản
2,150.00 1,489.00 960.00 1,103.00 982.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.