DVG

Đại Việt Group DVG ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 219 ngày
Giá
1,200
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -26.72x
P/B 0.10x
EPS -45
BVPS 12,211
ROE -0.4%
ROA -0.4%
Biên LN -0.6%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 1.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DVG có doanh thu tăng (+16,1%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,3 điểm %) — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
201 tỷ
+16,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,63%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
−154,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 39.6 10.0 96.3 54.7 48.0 28.2 66.1 30.5 15.3 35.4 22.6 15.5
Tăng trưởng +295% -90% +76% +14% +70% -57% +117% +99% -57% +57% +46%
LNST -0.1 -0.3 -0.6 -0.2 -0.9 0.2 0.2 -0.0 0.1 0.1 0.2 2.0
Biên LN ròng -0.37% -2.84% -0.67% -0.34% -1.83% 0.77% 0.31% -0.11% 0.89% 0.37% 0.73% 12.90%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DVG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,2% = -0,3% × 0,54 × 1,04
2026Q1 -0,4% = -0,6% × 0,60 × 1,02

ROE gần như đi ngang ở mức -0,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -0,6% -0,3pp Vòng quay TS: 0,60x +0,07x Đòn bẩy: 1,02x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -0,63%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,63% −0,3 điểm %
Biên gộp 1,61% −1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,24% −1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,01 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 114,9 tỷ, chiếm khoảng 33,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 45,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 35,2 ngày, số ngày phải thu tăng 4,0 ngày và số ngày phải trả giảm 6,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 219,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 59,6 ngày +4,0 ngày
Tồn kho 165,4 ngày +35,2 ngày
Phải trả 5,9 ngày −6,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 219,0 ngày +45,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 56,56x +44,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −76,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 73,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 56.56x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 71,1 tỷ −65,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 219 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,01 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 219,0 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
209.1 174.8 82.8 126.9 344.9
Giá vốn hàng bán
206.2 169.5 76.9 118.1 0.0
Lợi nhuận gộp
2.9 5.3 5.9 8.8 31.7
Chi phí tài chính
0.6 0.0 0.0 0.4 -1.7
Chi phí bán hàng
3.1 3.9 2.7 2.9 -4.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.8 2.4 2.7 3.0 -8.1
Lợi nhuận hoạt động
-2.4 -0.7 3.0 2.6 19.1
Lợi nhuận trước thuế
-2.5 1.3 4.6 2.5 19.1
Lợi nhuận sau thuế
-2.6 1.2 4.5 1.9 15.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.6 1.2 4.5 1.9 13.5
EPS cơ bản
-91.00 42.00 160.00 69.00 101.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.