AAA

Nhựa An Phát Xanh ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,74%, +4,33 điểm % YoY
Giá
6,980
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.79x
P/B 0.44x
EPS 1,205
BVPS 15,827
ROE 7.7%
ROA 3.7%
Biên LN 5.2%
Vòng Quay TS 0.72x
Đòn bẩy VCSH 2.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AAA ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
9.096 tỷ
−33,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,74%
+4,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
522 tỷ
+170,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,224.1 2,192.3 2,369.5 2,310.0 3,856.4 3,842.6 3,193.4 2,782.5 2,963.8 2,684.6 3,529.1 2,791.3
Tăng trưởng +1% -7% +3% -40% +0% +20% +15% -6% +10% -24% +26%
LNST 162.6 62.0 125.4 171.8 55.5 54.0 -25.7 108.8 143.9 92.2 103.5 50.8
Biên LN ròng 7.31% 2.83% 5.29% 7.44% 1.44% 1.41% -0.80% 3.91% 4.86% 3.43% 2.93% 1.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AAA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 311,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 244,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 112,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 42,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 231,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 114,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 125,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 73,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 33,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 14,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 103,9 tỷ
Thuế ↑ 20,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,2% = 1,4% × 1,15 × 1,97
2026Q1 8,5% = 5,7% × 0,72 × 2,05

ROE tăng từ 3,2% lên 8,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,7% +4,3pp Vòng quay TS: 0,72x -0,42x Đòn bẩy: 2,05x +0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,74%, tăng 4,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,74% +4,3 điểm %
Biên gộp 15,27% +3,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,41% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 15,2 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,87%, tăng 4,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,87 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,74 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 551 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,87% +4,1 điểm %
Biên NOPAT 5,74% +4,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,20 lần −0,74 lần
Vốn đầu tư bình quân 7.593,7 tỷ +551,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,12 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 458,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −174,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +12,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +619,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 17,2 ngày, số ngày phải thu tăng 8,3 ngày và số ngày phải trả tăng 10,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +15,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 30,3 ngày +8,3 ngày
Tồn kho 38,9 ngày +17,2 ngày
Phải trả 25,9 ngày +10,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 43,3 ngày +15,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 20,8 tỷ do capex 1.196,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26x và khả năng trả lãi đạt 5,63x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 46,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.031,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 62,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,26x +0,05x
Khả năng trả lãi 5,63x +4,87x
Tiền mặt/Nợ vay 46,3% −15,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 62,8% +2,6 điểm %
CFO/LNST 2,50x +0,74x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 977,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.505,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −527,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −287,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.50x.

Sau khi chi 1.196,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 20,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.175,3 tỷ +726,8 tỷ
Capex tiền mặt 1.196,2 tỷ −75,8 tỷ
FCF TTM −20,8 tỷ +802,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,3 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,74% và mở rộng thêm 4,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
10,728.1 12,782.2 12,621.5 15,290.3 13,154.4
Giá vốn hàng bán
9,235.3 11,298.1 11,512.8 14,204.1 0.0
Lợi nhuận gộp
1,492.8 1,484.1 1,108.7 1,086.2 1,301.6
Chi phí tài chính
231.9 200.7 239.3 257.4 -199.7
Chi phí bán hàng
542.0 716.8 511.1 666.1 -738.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
378.7 380.4 285.3 247.6 -194.8
Lợi nhuận hoạt động
557.1 513.7 368.7 187.3 420.9
Lợi nhuận trước thuế
537.2 415.6 377.9 186.1 413.6
Lợi nhuận sau thuế
423.9 319.8 309.2 117.3 322.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
372.9 368.6 289.4 152.6 284.5
EPS cơ bản
966.00 964.00 757.00 433.00 871.54

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.