DHB

Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,85%, +5,21 điểm % YoY
Giá
11,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 13.61x
P/B 3.52x
EPS 816
BVPS 3,155
ROE 29.8%
ROA 3.9%
Biên LN 4.9%
Vòng Quay TS 0.79x
Đòn bẩy VCSH 7.72x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DHB có doanh thu gần như đi ngang (−0,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,2 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
4.578 tỷ
−0,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,85%
+5,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
222 tỷ
+1.458,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,404.6 1,334.7 651.3 1,187.1 1,157.4 1,447.5 1,024.7 957.9 1,009.3 1,189.3 1,138.2 901.4
Tăng trưởng +5% +105% -45% +3% -20% +41% +7% -5% -15% +4% +26%
LNST 227.0 49.0 -95.9 42.0 15.6 67.3 38.3 -137.4 38.2 1,649.3 -308.6 -350.3
Biên LN ròng 16.16% 3.67% -14.73% 3.54% 1.35% 4.65% 3.73% -14.35% 3.78% 138.68% -27.11% -38.87%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DHB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 308,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 108,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 24,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 96,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 48,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 221,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 31,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -2,5% = -0,4% × 0,73 × 9,74
2026Q1 29,8% = 4,9% × 0,79 × 7,72

ROE tăng từ -2,5% lên 29,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,9% +5,2pp Vòng quay TS: 0,79x +0,06x Đòn bẩy: 7,72x -2,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,85%, tăng 5,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 6,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,85% +5,2 điểm %
Biên gộp 15,41% +6,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,70% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,70 lần +0,24 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.699,6 tỷ −458,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 8,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,89 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 67,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −67,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −15,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +150,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,4 ngày, số ngày phải thu tăng 0,1 ngày và số ngày phải trả tăng 2,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 7,2 ngày +0,1 ngày
Tồn kho 48,2 ngày −7,4 ngày
Phải trả 34,6 ngày +2,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 20,7 ngày −9,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,89x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,69x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 14,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.968,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,89x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,69x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,89x −1,72x
Khả năng trả lãi 1,69x +1,93x
Tiền mặt/Nợ vay 17,7% +2,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 14,7% +3,4 điểm %
CFO/LNST 4,08x +35,82x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 590,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 560,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −545,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.08x.

Sau khi chi 14,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 891,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 905,6 tỷ +386,8 tỷ
Capex tiền mặt 14,6 tỷ
FCF TTM +891,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,69 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,85% và mở rộng thêm 5,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,69x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,330.5 4,439.5 4,413.5 6,441.0 4,498.6
Giá vốn hàng bán
3,845.6 4,161.8 4,428.7 3,606.4 0.0
Lợi nhuận gộp
484.9 277.7 -15.3 2,834.6 1,189.0
Chi phí tài chính
218.5 272.9 690.4 832.1 -1,000.6
Chi phí bán hàng
86.0 86.3 94.8 114.0 -112.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
141.2 135.8 156.6 152.0 -133.1
Lợi nhuận hoạt động
52.3 -190.6 -944.8 1,776.5 -4.9
Lợi nhuận trước thuế
10.9 6.8 858.3 1,779.1 -1.7
Lợi nhuận sau thuế
10.9 6.8 858.3 1,779.1 -1.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.9 6.8 858.3 1,779.1 -0.4
EPS cơ bản
40.00 25.00 3,153.00 6,536.00 9,854.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.